← Word Finder (Vietnamese)

Vietnamese → English

ăn

/ʔaːn˧˧/

ăn tiếng Anh là gì?

In English

eat /iːt/

Ăn là hành động dùng miệng hoặc răng nhai nuốt thực phẩm để cung cấp năng lượng và dưỡng chất.

When to use it

Ẩn là động từ chỉ hành động nhai và nuốt đồ ăn vào miệng. Dùng trong cả tiếng Anh lẫn tiếng Việt nhưng cách dùng cho phép ăn liền hoặc chia sẻ món ăn. Trong văn hóa ăn uống Việt Nam, ăn cơm là hoạt động gia đình quan trọng.

In context

Full English definition

eat

FAQ

Ăn có nghĩa là consume không?
Ăn có nghĩa là consume không?
Dùng ăn khi nói chuyện ăn uống, không dùng ingest?
Dùng ăn khi nói chuyện ăn uống, không dùng ingest.