← All languages

Vietnamese → English

Vietnamese words in English

190 Vietnamese words translated to English with examples, IPA, and usage notes.

In English

ăn

eat

In English

ăn cơm nhà

eat at home

In English

ăn như hổ đói

eat like a horse

In English

ấn tượng

impressive

In English

ăn vặt

snack

In English

anh

brother

In English

anh em

brother

In English

anh trai

brother

In English

bánh mì

bread

In English

bánh mì giòn

crusty bread

In English

bão quật

gale-force winds

In English

bảo tàng

museum

In English

bay bổng

dreamy

In English

biển động

rough sea

In English

biểu cảm

expression

In English

biểu diễn

perform

In English

bố

father

In English

bữa sáng

breakfast

In English

bữa tối

dinner

In English

bức tranh

painting

In English

fish

In English

cá hồi

salmon

In English

cà phê

coffee

In English

cà phê

coffee

In English

cái đầu

head

In English

cảm ơn

thank-you

In English

cay xé lưỡi

spicy

In English

cha

father

In English

chân

foot

In English

chân thực

authentic

In English

chào

hello

In English

chất dinh dưỡng

nutrient

In English

chạy

run

In English

chạy

run

In English

chị

sister

In English

chiều

evening

In English

chiều tối

evening

In English

chiều tối

evening

In English

chơi

play

In English

chơi đàn

play the piano

In English

chua ngọt

sweet and sour

In English

chụp ảnh

take a photo

In English

yes

In English

cổ điển

classic

In English

cọ vẽ

paintbrush

In English

cơm

rice

In English

cơm tấm

broken rice

In English

con

child

In English

công thức

formula

In English

công việc

work

In English

đặc sản

specialty

In English

đạo diễn

director

In English

dar en el clavo

hit the nail on the head

In English

đất trời

heaven and earth

In English

đầu

head

In English

đầu bếp

chef

In English

đêm

night

In English

đi bộ

walk

In English

diễn

perform

In English

diễn viên

actor

In English

điêu khắc

sculpture

In English

đồ uống

drink

In English

đọc

read

In English

độc đáo

unique

In English

đọc thơ

recite poetry

In English

đói meo

starving

In English

dolce far niente

idleness

In English

đơn giản

simple

In English

đóng kịch

act

In English

gạo

rice

In English

gắp thức ăn

pick up food with chopsticks

In English

gia vị

spice

In English

gió độc

draft

In English

gió lùa

draft

In English

hài hòa

harmonious

In English

hải sản

seafood

In English

hát

sing

In English

hiện đại

modern

In English

học

learn

In English

hôm nay

today

In English

hôm qua

yesterday

In English

hôm qua

yesterday

In English

hương vị

flavor

In English

húp canh

sop

In English

in bocca al lupo

good luck

In English

khắc

carve

In English

khán giả

audience

In English

không

no

In English

kịch tính

dramatic

In English

kiến trúc

architecture

In English

lái

drive

In English

lái xe

drive

In English

lãng mạn

romantic

In English

lũ cuốn

flash flood

In English

mặn mà

charming

In English

mắt

eye

In English

mặt trời

sun

In English

màu sắc

color

In English

mẹ

mother

In English

mẹ thiên nhiên

Mother Nature

In English

món ăn

dish

In English

món khai vị

appetizer

In English

múa

dance

In English

mưa

rain

In English

mưa như trút

pouring rain

In English

mưa sấp mặt

pouring rain

In English

mưa thúi đất

pouring rain

In English

mượt mà

smooth

In English

năm

year

In English

nặn

knead

In English

nắng cháy da

scorching

In English

nắng như rang

blazing hot

In English

nắng vỡ đầu

scorching heat

In English

nấu chín tới

cook until just done

In English

ngày mai

tomorrow

In English

nghe nhạc

listen to music

In English

nghệ sĩ

artist

In English

ngủ

sleep

In English

ngũ cốc

cereal

In English

nguồn cảm hứng

inspiration

In English

nguyên liệu

ingredients

In English

nhà

home

In English

nhà hàng

restaurant

In English

nhạc cụ

musical instrument

In English

nhảy

jump

In English

nhiếp ảnh

photography

In English

no căng bụng

full

In English

nước

water

In English

nước mắm

fish sauce

In English

nướng than

char-grilled

In English

ông trời

heaven

In English

phong cách

style

In English

phòng triển lãm

exhibition hall

In English

phức tạp

complicated

In English

piece of cake

piece of cake

In English

quả

fruit

In English

quedar como anillo al dedo

fit like a glove

In English

rau

vegetable

In English

rau củ

vegetables

In English

rau thơm

herbs

In English

rét cắt da

biting cold

In English

rét nàng Bân

cold spell

In English

rực rỡ

bright

In English

sân khấu

stage

In English

sáng

morning

In English

sáng tạo

creative

In English

sao

sorry

In English

sóng bạc đầu

whitecaps

In English

sống động

vivid

In English

sương mù đặc quánh

thick fog

In English

tác phẩm

work

In English

tài năng

talent

In English

tạm biệt

goodbye

In English

tập hát

singing practice

In English

tay

hand

In English

thèm ăn

hungry

In English

thêu

embroider

In English

thiết kế

design

In English

thịt

meat

In English

thịt bò

beef

In English

thịt gà

chicken

In English

thực đơn

menu

In English

tim

heart

In English

tinh tế

subtle

In English

tirar la toalla

give up

In English

tô màu

color

In English

tối giản

minimalist

In English

trà

tea

In English

trái cây

fruit

In English

tráng miệng

dessert

In English

trang trí

decorate

In English

trẻ

child

In English

trẻ em

child

In English

triển lãm

exhibition

In English

trời hanh

dry

In English

trời nồm

humid weather

In English

trường

school

In English

trường học

school

In English

truyền thống

tradition

In English

tuần

week

In English

tượng trưng

symbolic

In English

tuyết

snow

In English

vẽ

draw

In English

viết

write

In English

vở kịch

play

In English

vui lòng

please

In English

xin chào

hello

In English

xin lỗi

sorry

In English

고래 싸움에 새우 등 터진다

when elephants fight, it is the grass that suffers

In English

猫の手も借りたい

extremely busy

Looking for a different word?

Type any Vietnamese word and Adinary's AI surfaces the right English translation with context.

Open Adinary →