Vietnamese → English
Vietnamese words in English
67 Vietnamese words translated to English with examples, IPA, and usage notes.
In English
ăn
→ eat
In English
anh
→ brother
In English
anh em
→ brother
In English
anh trai
→ brother
In English
bánh mì
→ bread
In English
bố
→ father
In English
cá
→ fish
In English
cá hồi
→ salmon
In English
cà phê
→ coffee
In English
cà phê
→ coffee
In English
cái đầu
→ head
In English
cảm ơn
→ thank-you
In English
cha
→ father
In English
chân
→ foot
In English
chào
→ hello
In English
chạy
→ run
In English
chạy
→ run
In English
chị
→ sister
In English
chiều
→ evening
In English
chiều tối
→ evening
In English
chiều tối
→ evening
In English
chơi
→ play
In English
có
→ yes
In English
cơm
→ rice
In English
con
→ child
In English
công việc
→ work
In English
đầu
→ head
In English
đêm
→ night
In English
đi bộ
→ walk
In English
đọc
→ read
In English
gạo
→ rice
In English
học
→ learn
In English
hôm nay
→ today
In English
hôm qua
→ yesterday
In English
hôm qua
→ yesterday
In English
không
→ no
In English
lái
→ drive
In English
lái xe
→ drive
In English
mắt
→ eye
In English
mặt trời
→ sun
In English
mẹ
→ mother
In English
mưa
→ rain
In English
năm
→ year
In English
ngày mai
→ tomorrow
In English
ngủ
→ sleep
In English
nhà
→ home
In English
nước
→ water
In English
quả
→ fruit
In English
rau
→ vegetable
In English
sáng
→ morning
In English
sao
→ sorry
In English
tạm biệt
→ goodbye
In English
tay
→ hand
In English
thịt
→ meat
In English
tim
→ heart
In English
trà
→ tea
In English
trái cây
→ fruit
In English
trẻ
→ child
In English
trẻ em
→ child
In English
trường
→ school
In English
trường học
→ school
In English
tuần
→ week
In English
tuyết
→ snow
In English
viết
→ write
In English
vui lòng
→ please
In English
xin chào
→ hello
In English
xin lỗi
→ sorry
Looking for a different word?
Type any Vietnamese word and Adinary's AI surfaces the right English translation with context.
Open Adinary →