Vietnamese → English
chân thực
chân thực tiếng Anh là gì?
In English
“Authentic” là từ gần nhất khi bạn muốn nói một người, vật, trải nghiệm hay cách biểu đạt là thật, đúng bản chất, không giả. Từ này rất tự nhiên trong cả văn nói lẫn văn viết.
Other ways to say it
Dùng khi muốn nhấn mạnh là thật lòng, không giả tạo, hoặc là hàng thật chứ không phải đồ nhái.
Dùng chủ yếu cho cảm xúc, lời nói, thái độ: thành thật, chân thành. Không phải lúc nào cũng thay được “chân thực” theo nghĩa “đúng bản chất”.
Chỉ dùng khi “chân thực” mang nghĩa sát với thực tế, giống thật, không lý tưởng hóa. Đây không phải lựa chọn tốt nhất nếu bạn muốn nói “thật, authentic”.
When to use it
Trong đa số trường hợp, “chân thực” dịch tự nhiên nhất là authentic. Bạn có thể dùng từ này để nói về trải nghiệm chân thực, món ăn giữ đúng hương vị, hoặc tác phẩm có phong cách thật và không bị làm giả. Lưu ý đừng nhầm với sincere: “sincere” nghiêng về sự chân thành của con người, còn “authentic” nghiêng về sự thật, đúng bản chất. Nếu nói về hàng hóa, genuine cũng rất hay gặp, nghĩa là hàng thật, không phải đồ giả. Trong tiếng Anh, “chân thực” không phải lúc nào cũng dịch sát từng từ, nên hãy chọn theo ngữ cảnh cụ thể.
In context
- The movie feels authentic. (Bộ phim này rất chân thực.)
- She gave a sincere apology. (Cô ấy đã xin lỗi rất chân thành.)
- We want an authentic local taste. (Chúng tôi muốn hương vị địa phương chân thực.)
Full English definition
FAQ
- “Chân thực” và “chân thành” khác nhau thế nào trong tiếng Anh?
- “Chân thực” thường là **authentic** hoặc **genuine**, còn “chân thành” thường là **sincere**. Nói đơn giản: authentic = thật, đúng bản chất; sincere = thành thật, xuất phát từ lòng.
- Khi nói về đồ thật, tôi nên dùng từ nào?
- Bạn thường dùng **genuine** hoặc **authentic**. Ví dụ: genuine leather, authentic product.
- Có thể dùng “real” để dịch “chân thực” không?
- Có, nhưng chỉ trong một số ngữ cảnh rất chung. Nếu muốn tự nhiên và chính xác hơn, **authentic** hoặc **genuine** thường tốt hơn.