Vietnamese → English
anh em
ʔaŋnəmanh em tiếng Anh là gì?
In English
brother /ˈbrʌðər/
Brother là từ chỉ người đàn ông có cùng cha mẹ hoặc một cậu em trai. Từ này dùng trong đời sống gia đình và giao tiếp hàng ngày.
When to use it
Anh em trong tiếng Việt có nhiều từ chỉ vai trò: anh, chị, em. Brother là phiên bản nam giới của khái niệm này. Dùng trong gia đình, bạn bè và văn phòng. Người Việt hay nhầm lẫn gender khi dùng tiếng Anh. Trong văn hóa phương Tây, việc dùng đúng cấp độ
In context
- He is my older brother. (Anh ấy là anh lớn của tôi.)
- Her brother lives in Canada. (Em trai cô ấy sống ở Canada.)
Full English definition
FAQ
- Brother có nghĩa là gì và khi nào nên dùng?
- Khi nào dùng brother, lúc nào dùng sibling?
- Có khác nhau giữa brother và big brother không?
- Dùng brother cho cả anh ruột và bạn thân, không dùng cho cấp trên trưởng thành quá mức trừ khi có ngữ cảnh.