← Word Finder (Vietnamese)

Vietnamese → English

bánh mì giòn

bánh mì giòn tiếng Anh là gì?

In English

Đây là cách nói tự nhiên nhất cho loại bánh mì có vỏ ngoài giòn, cứng nhẹ. Nếu bạn muốn nói riêng về một ổ bánh mì Việt Nam có vỏ giòn, bạn cũng có thể nói crusty baguette.

Other ways to say it

Ít tự nhiên hơn trong tiếng Anh nếu nói về bánh mì. Từ này đôi khi dùng để tả đồ ăn giòn, nhưng với bánh mì thì người bản ngữ thường nói crusty bread.

Dùng khi bạn muốn nói loại bánh mì dài kiểu Pháp. Nếu là bánh mì Việt Nam, baguette có thể đúng về hình dạng, nhưng không nói rõ độ giòn như crusty bread.

When to use it

Trong tiếng Anh, người ta thường tả bánh mì giòn bằng crusty bread hơn là dịch từng chữ. Crusty nói về lớp vỏ ngoài giòn, còn ruột bên trong vẫn có thể mềm. Nếu bạn đang nói về bánh mì Việt Nam bán ở tiệm, baguette hoặc crusty baguette cũng rất tự nhiên. Đừng nhầm crispy với crusty: crispy hay dùng cho khoai chiên, gà rán, hoặc đồ ăn giòn tan, không phải cách nói phổ biến nhất cho bánh mì.

In context

Full English definition

FAQ

Khi nói về bánh mì Việt Nam, nên dùng từ nào?
Bạn có thể nói **crusty baguette** nếu muốn nhấn mạnh vỏ giòn, hoặc chỉ nói **baguette** nếu ngữ cảnh đã rõ.
**Crispy bread** có sai không?
Không hẳn sai, nhưng nghe kém tự nhiên hơn. Với bánh mì, người bản ngữ thường chọn **crusty bread**.
Có thể dùng **hard bread** không?
Không nên, vì **hard bread** nghe như bánh mì bị khô hoặc cứng quá mức, không phải giòn ngon.