Vietnamese → English
ăn vặt
ăn vặt tiếng Anh là gì?
In English
Trong tiếng Anh, snack là từ gần nhất để nói về đồ ăn/việc ăn nhẹ giữa các bữa chính. Nếu bạn muốn nói về hành động “ăn vặt”, có thể dùng to snack hoặc to have a snack.
Other ways to say it
Dùng khi muốn nói đến hành động ăn một ít đồ ăn giữa các bữa, thường là ăn nhanh và không quá no.
Dùng như danh từ hoặc dạng động từ đang diễn ra, ví dụ nói về thói quen ăn vặt: snacking too much.
Chỉ món ăn vặt như đồ thưởng, đồ ăn không phải bữa chính. Không phải lúc nào cũng dùng được cho nghĩa “ăn vặt” nói chung.
When to use it
Ăn vặt trong tiếng Anh thường không dịch bằng một từ duy nhất trong mọi trường hợp. Nếu nói về món ăn, snack là từ tự nhiên nhất; nếu nói về hành động, dùng to snack hoặc to have a snack. Người Việt hay nhầm snack chỉ là “đồ ăn vặt”, nhưng trong tiếng Anh nó cũng rất thường dùng cho bữa phụ nhẹ. Khi nói trang trọng hơn, bạn có thể dùng light meal hoặc small bite, nhưng các cách này không đúng bằng snack trong đa số tình huống hằng ngày.
In context
- I often snack after dinner. (Tôi hay ăn vặt sau bữa tối.)
- Do you want a snack? (Bạn có muốn ăn vặt không?)
- She likes salty snacks. (Cô ấy thích đồ ăn vặt mặn.)
Full English definition
FAQ
- “Ăn vặt” là danh từ hay động từ trong tiếng Anh?
- Tùy ngữ cảnh. Nếu nói món ăn, dùng **snack**. Nếu nói hành động, dùng **to snack** hoặc **to have a snack**.
- Có thể nói “eat snack” không?
- Không tự nhiên. Nói **eat a snack**, **have a snack** hoặc **snack** sẽ đúng hơn.
- “Đồ ăn vặt” dịch là gì?
- Thường là **snacks** hoặc **snack food**.
- “Hay ăn vặt” nói thế nào?
- Bạn có thể nói **I snack a lot** hoặc **I often have snacks between meals**.