Vietnamese → English
chất dinh dưỡng
chất dinh dưỡng tiếng Anh là gì?
In English
"Nutrient" là từ tiếng Anh chung nhất cho "chất dinh dưỡng". Nó chỉ những chất trong thức ăn giúp cơ thể lớn lên, tạo năng lượng và duy trì sức khỏe.
Other ways to say it
Dùng khi nói về lĩnh vực dinh dưỡng nói chung, hoặc chế độ dinh dưỡng. Đây không phải là một "chất" cụ thể, mà là khái niệm về việc ăn uống và hấp thụ chất dinh dưỡng.
Cụm này có thể hiểu được, nhưng ít tự nhiên hơn trong tiếng Anh. Thường chỉ dùng trong văn viết giải thích, không dùng nhiều trong giao tiếp hằng ngày.
When to use it
Trong tiếng Anh, "nutrient" là cách nói tự nhiên nhất khi bạn muốn nói về một chất có lợi cho cơ thể, như vitamin, khoáng chất, chất đạm, chất béo hoặc chất xơ. Nếu bạn nói về "chất dinh dưỡng" theo nghĩa chung, hãy dùng số nhiều là "nutrients". Đừng nhầm với "nutrition", vì từ này nói về dinh dưỡng như một lĩnh vực hoặc quá trình, không phải một chất cụ thể. Trong thực đơn, bài báo sức khỏe, hay nhãn thực phẩm, bạn sẽ thường thấy "nutrients" hoặc các từ cụ thể như "vitamin" và "minerals".
In context
- Vegetables are rich in nutrients. (Rau củ giàu chất dinh dưỡng.)
- This food has many nutrients. (Món này có nhiều chất dinh dưỡng.)
- We need nutrients to stay healthy. (Chúng ta cần chất dinh dưỡng để khỏe mạnh.)
Full English definition
FAQ
- Khi nào dùng "nutrient" và khi nào dùng "nutrition"?
- Dùng "nutrient" để chỉ một chất dinh dưỡng cụ thể. Dùng "nutrition" khi nói về dinh dưỡng nói chung, ví dụ "good nutrition" là chế độ dinh dưỡng tốt.
- "Chất dinh dưỡng" trong tiếng Anh có phải luôn ở số nhiều không?
- Không luôn luôn, nhưng rất hay dùng ở số nhiều: "nutrients". Khi nói chung về các chất trong thực phẩm, số nhiều nghe tự nhiên hơn.
- Có thể nói "nutritious" để thay cho "chất dinh dưỡng" không?
- Không. "Nutritious" là tính từ, nghĩa là "có nhiều chất dinh dưỡng", ví dụ "nutritious food".