Vietnamese → English
nắng như rang
nắng như rang tiếng Anh là gì?
In English
Đây là cách tự nhiên để nói thời tiết cực kỳ nóng, như nắng gay gắt đến mức khó chịu. Cụm này nhấn mạnh cảm giác nóng rát và mạnh, rất hợp với nghĩa của “nắng như rang”.
Other ways to say it
Dùng rất phổ biến để nói trời nóng như thiêu đốt, đặc biệt trong văn nói.
Diễn tả cái nóng rất mạnh, nhưng thường thiên về cảm giác “nóng như sôi”. Không phải lúc nào cũng dùng cho nắng.
Dùng khi muốn nói trực tiếp về mặt trời chói và rất gắt. Câu này tự nhiên hơn trong ngữ cảnh tả thời tiết.
When to use it
Trong tiếng Anh, “nắng như rang” không dịch từng chữ mà thường diễn đạt bằng các cụm như blazing hot hoặc scorching hot. Nếu muốn nói tự nhiên, bạn có thể nói về thời tiết: “It’s blazing hot today.” Người bản ngữ cũng hay dùng “the sun is blazing” khi nhấn mạnh nắng rất gắt. Lưu ý “hot” chỉ là nóng, còn “blazing/scorching” mới có sắc thái gay gắt, bỏng rát như tiếng Việt.
In context
- It’s blazing hot outside. (Ngoài trời nắng như rang.)
- The sun is scorching today. (Hôm nay nắng như rang.)
- We stayed inside because it was too hot. (Chúng tôi ở trong nhà vì ngoài trời nắng như rang.)
Full English definition
FAQ
- “Nắng như rang” có dịch thẳng là gì không?
- Không có một bản dịch từng chữ thật tự nhiên. Tiếng Anh thường dùng “blazing hot”, “scorching hot” hoặc “the sun is blazing” để diễn đạt ý này.
- Nên dùng “hot” hay “sunny”?
- “Sunny” chỉ có nghĩa là có nắng. Nếu muốn nói nắng gắt, nóng rát, hãy dùng “hot”, “blazing”, hoặc “scorching”.
- Có thể nói “The weather is like being roasted” không?
- Có thể hiểu, nhưng nghe không tự nhiên bằng các cụm chuẩn như “It’s scorching hot” hay “The sun is blazing”.