Vietnamese → English
trái cây
trái cây tiếng Anh là gì?
In English
fruit /fruːt/
Fruit là các quả trái cây ăn được, có vị ngọt hoặc chua, cung cấp vitamin và khoáng chất.
When to use it
Trong tiếng Việt, "trái cây" bao gồm cả quả ngọt và chua. Trong tiếng Anh, "fruit" dùng cho cả loại thực phẩm này; khi nói vể nhiều loại, thêm "fruits" nhưng dùng "fruit" khi nói chung. Tránh nhầm lẫn với "vegetables" (rau). Từ dùng trong cả tiếng Anh phi chính thức và chính thức.
In context
- She eats fruit every morning. (Cô ấy ăn trái cây mỗi buổi sáng.)
- Fruit salad is a healthy dessert. (Trái cây trộn là món tráng miệng lành mạnh.)
Full English definition
FAQ
- Fruit có đếm được (countable) không?
- Fruit có đếm được (countable) không?
- Có, dùng "a fruit" ít dùng, dùng nhiều hơn "a piece of fruit"; nhiều quả thì dùng "fruits" hoặc "pieces of fruit".
- Có, dùng "a fruit" ít dùng, dùng nhiều hơn "a piece of fruit"; nhiều quả thì dùng "fruits" hoặc "pieces of fruit".