Vietnamese → English
tay
/taj/tay tiếng Anh là gì?
In English
hand /hænd/
Tay là bộ phận ở cuối cánh tay dùng để cầm, nắm và làm việc. Từ này rất thông dụng trong tiếng Anh.
When to use it
Tay là cách nói phổ biến để chỉ bộ phận trên cơ thể. Trong tiếng Anh dùng "hand" cho cả nghĩa giải phẫu và nghĩa ẩn dụ như "to lend a hand" (trợ giúp). Tránh nhầm lẫn với "hand" chỉ bàn tay khi nói về toàn bộ chi trên.
In context
- Shake hands when you meet someone. (Khi gặp người ta nên bắt tay.)
- She raised her hand in class. (Cô ấy giơ tay trong lớp.)
Full English definition
FAQ
- Từ "hand" trong tiếng Anh nghĩa là gì?
- "Hand" dùng cho cả tay và bộ phận tương ứng, không chỉ riêng bàn tay.
- Khi nào nên dùng "hand" thay vì "arm"?
- Dùng "hand" khi nói vể việc cầm, giúp đỡ, không dùng "foot" thay.