Vietnamese → English
cá
/kaː/cá tiếng Anh là gì?
In English
fish /fɪʃ/
Fish là loài động vật có vây sống dưới nước, dùng để chỉ cả loài cá hay một con cá cụ thể.
When to use it
Fish có nghĩa là cả cá sống dưới nước và loài cá nói chung. Dùng trong tiếng Anh hàng ngày và ăn vặt, không dùng trong văn phong quá trang trọng. Người Việt hay nhầm lẫn cách đọc và dùng số ít-đa số sai.
In context
- I eat fish for dinner. (Tôi ăn cá cho bữa tối.)
- The fish is swimming in the river. (Con cá đang bơi trong sông.)
Full English definition
FAQ
- Fish có phải là danh từ đếm được không?
- Fish có phải là danh từ đếm được không?
- Có, fish dùng được cả số ít và số nhiều, số nhiều vẫn là fish (không phải fishes) khi nói chung.
- Có, fish dùng được cả số ít và số nhiều, số nhiều vẫn là fish (không phải fishes) khi nói chung.