Vietnamese → English
tuyết
/tɨək/tuyết tiếng Anh là gì?
In English
snow /snoʊ/
Tuyết là hiện tượng các tinh thể băng nhỏ rơi từ bầu trời khi nhiệt độ dưới điểm đóng băng.
When to use it
Tuyết là hiện tượng tự nhiên khi nước đóng băng rơi xuống. Ở Việt Nam, tuyết rất hiếm và hầu hết người nghe thấy qua phim hay báo. Tránh nhầm lẫn với "táo tuyết" hay các từ gần nghĩa khác.
In context
- It is snowing outside. (Trời đang tuyết bên ngoài.)
- The mountains are covered in snow. (Những ngọn núi phủ đầy tuyết.)
Full English definition
FAQ
- Tôi dùng từ nào để nói tuyết rơi?
- Tôi dùng từ nào để nói tuyết rơi?
- Dùng "snow" hoặc "tuyết" khi miêu tả hiện tượng tự nhiên?
- Dùng "snow" hoặc "tuyết" khi miêu tả hiện tượng tự nhiên.