Vietnamese → English
mưa
/maw/mưa tiếng Anh là gì?
In English
rain /reɪn/
Mưa là hiện tượng nước rơi từ bầu trời dưới dạng giọt nhỏ. Từ này dùng để chỉ cả mưa nhỏ và mưa lớn trong các tình huống thông dụng.
When to use it
Mưa là từ chỉ nước rơi từ mây xuống đất. Thường dùng cho mọi mức độ mưa nhưng không dùng cho sương mù, tuyết hay bão cát. Trong tiếng Việt, không có sự phân biệt thì riêng, nên cần ngữ cảnh để hiểu rõ hơn. Phát âm “rain” cần kéo dài âm “ei” /eɪ/. Từ này dùng trong cả tình huống chính thức và không chính thức.
In context
- It is raining heavily. (Trời đang mưa to.)
- Does it often rain in your city? (Thành phố của bạn có mưa nhiều không?)
Full English definition
FAQ
- Mưa có bao giờ dùng cho mưa nhỏ và mưa lớn không?
- Có phải “mưa” dùng cho cả mưa nhỏ và mưa lớn không?
- Khi nào thì không nên dùng “mưa”?
- Không, “mưa” không dùng cho sương mù, bão cát hay tuyết.