← Word Finder (Vietnamese)

Vietnamese → English

cá hồi

/ka˧˧ hoj˧˨/

cá hồi tiếng Anh là gì?

EverydayFood

In English

salmon /ˈsæmən/

Salmon là từ tiếng Anh chỉ cá hồi — loại cá lớn sống ở cả nước mặn và nước ngọt, thịt có màu hồng cam đặc trưng, được dùng phổ biến trong sushi và các món nướng. Đây là từ duy nhất bạn cần dùng trong hầu hết các tình huống.

Other ways to say it

Atlantic salmon /ətˈlæn.tɪk ˈsæmən/

Dùng khi muốn nói rõ về cá hồi Đại Tây Dương — loại phổ biến nhất trong nhà hàng và siêu thị. Trang trọng hơn, thường gặp trong thực đơn.

sockeye /ˈsɒk.aɪ/

Một loại cá hồi cụ thể (cá hồi đỏ Thái Bình Dương). Dùng khi đặc biệt nói về loại này — không thay thế được cho 'salmon' chung chung.

When to use it

Tiếng Anh chỉ có một từ chính cho 'cá hồi' — đó là salmon. Khác với tiếng Việt phân biệt cá hồi tươi/hun khói/sống bằng tính từ ('cá hồi sống' = raw salmon, 'cá hồi hun khói' = smoked salmon), tiếng Anh ghép 'salmon' với tính từ. Khi gọi món ở nhà hàng nước ngoài, chỉ cần nói 'salmon' là đủ; người ta sẽ hỏi thêm về cách chế biến.

In context

Full English definition

More translations

FAQ

Cá hồi và 'fish' có khác nhau không?
Có. **Salmon** là tên một loại cá cụ thể; **fish** là từ chung chỉ 'cá'. Bạn nói 'I like fish' nếu thích cá nói chung, hoặc 'I like salmon' nếu thích cá hồi nói riêng.
Salmon hay salmons khi nói về nhiều con?
Số nhiều của 'salmon' vẫn là **salmon** (không thêm 's'), giống như 'sheep' hay 'fish'. Ví dụ: 'I caught three salmon' — không phải 'three salmons'.