Vietnamese → English
hải sản
hải sản tiếng Anh là gì?
In English
Đây là từ chung nhất để nói về các món hoặc loại thực phẩm lấy từ biển như tôm, cua, cá, mực, sò. Nếu bạn muốn nói “hải sản” trong tiếng Anh, thường dùng seafood.
Other ways to say it
Chỉ riêng nhóm có vỏ như tôm, cua, sò, hàu, nghêu. Không dùng cho cá, nên không phải từ tương đương hoàn toàn với “hải sản”.
Cách nói này dùng khi muốn nhấn mạnh cả cá lẫn các loại hải sản khác. Nó là cụm diễn đạt, không phải từ đơn, nên chỉ dùng khi cần rõ nghĩa.
When to use it
Trong tiếng Anh, từ tự nhiên và phổ biến nhất cho “hải sản” là seafood. Từ này dùng trong menu, siêu thị, nhà hàng, và cách nói hằng ngày. Lưu ý đừng nhầm với shellfish, vì shellfish chỉ là một phần của hải sản, không bao gồm cá. Khi đọc, từ seafood có trọng âm ở phần đầu: /ˈsiːfuːd/.
In context
- I love seafood. (Tôi thích hải sản.)
- This restaurant serves fresh seafood. (Nhà hàng này phục vụ hải sản tươi.)
- Seafood is expensive here. (Hải sản ở đây khá đắt.)
Full English definition
FAQ
- Seafood có bao gồm cá không?
- Có. Seafood là từ chung cho thực phẩm từ biển, thường gồm cả cá, tôm, cua, mực, sò, nghêu, hàu.
- Shellfish khác gì seafood?
- Shellfish chỉ các loài có vỏ hoặc vỏ cứng như tôm, cua, sò, hàu. Nó không bao gồm cá.
- Có thể nói “sea foods” không?
- Thông thường không. “Seafood” thường là danh từ không đếm được, nên người bản ngữ hay nói “some seafood” hoặc “a seafood restaurant”.