Vietnamese → English
mắt
məːtmắt tiếng Anh là gì?
In English
eye /aɪ/
Mắt là cơ quan cảm xúc dùng để nhìn và nhận biết hình ảnh, màu sắc và ánh sáng.
When to use it
Mắt là bộ phận quan trọng giúp ta nhìn thấy thế giới. Trong y học, người ta dùng “eye” để nói về cơ quan này. Học sinh Việt Nam hay nhầm lẫn khi dùng “eye” trong cụm ngữ pháp, cần luyện thêm.
In context
- Close your eye when the doctor checks you. (Đóng mắt khi bác sĩ khám.)
- The eye of the storm is calm. (Mắt bão rất êm đ calm.)
Full English definition
FAQ
- Từ “eye” dùng cho cả mắt thật và ẩn dụ không?
- Có phải “eye” dùng cho cả mắt cá nhân và ẩn dụ không?
- Phát âm “eye” như thế nào?
- Phát âm “eye” /aɪ/ cần giọng ngang, không kéo dài.