← Word Finder (Vietnamese)

Vietnamese → English

chụp ảnh

/t͡ɕup aɲ/

chụp ảnh tiếng Anh là gì?

In English

take a photo (opens in new tab) /teɪk ə ˈfəʊtəʊ/

Đây là cách tự nhiên và phổ biến nhất để nói “chụp ảnh” trong tiếng Anh. Trong giao tiếp hằng ngày, người Anh cũng hay nói take a picture; hai cách này gần nghĩa nhau.

Other ways to say it

Rất thông dụng trong tiếng Anh giao tiếp, nhất là ở Mỹ. Nếu bạn muốn nói tự nhiên trong đời thường, đây là lựa chọn rất tốt.

photograph (opens in new tab) /ˈfəʊtəɡrɑːf/

Đây là danh từ hoặc động từ trang trọng hơn, thường gặp trong văn viết hoặc ngữ cảnh nhiếp ảnh. Ít dùng hơn trong hội thoại hằng ngày.

snap a photo (opens in new tab) /snæp ə ˈfəʊtəʊ/

Cách nói thân mật, nghĩa là chụp nhanh một tấm ảnh. Dùng khi nói chuyện tự nhiên, không trang trọng.

When to use it

Trong tiếng Anh, “chụp ảnh” thường được nói là take a photo hoặc take a picture. Nếu bạn nói “I want to take a photo,” người bản ngữ sẽ hiểu là bạn muốn chụp hình. Lưu ý: photograph là từ trang trọng hơn và hay dùng như danh từ; còn take photo thiếu mạo từ thường không tự nhiên. Trong tiếng Việt, “chụp ảnh” có thể dùng cho cả ảnh bằng điện thoại lẫn máy ảnh, và tiếng Anh cũng dùng như vậy.

In context

Full English definition

FAQ

Khi nào nên dùng take a photo và take a picture?
Cả hai đều đúng. **Take a picture** rất phổ biến trong giao tiếp, nhất là ở Mỹ; **take a photo** cũng tự nhiên và hơi trung tính hơn.
Có thể nói just photo không?
Không. **Photo** là danh từ, nên muốn nói hành động phải dùng **take a photo / take a picture**.
Photograph có phải là “chụp ảnh” không?
Có, nhưng thường trang trọng hơn và ít dùng trong hội thoại. Nó hợp với văn viết, nhiếp ảnh, hoặc tiêu đề.