Vietnamese → English
nghe nhạc
nghe nhạc tiếng Anh là gì?
In English
Đây là cách tự nhiên nhất để nói “nghe nhạc” trong tiếng Anh, nhất là khi bạn muốn nói về hành động nghe nhạc nói chung. Trong tiếng Anh, thường dùng cụm động từ “listen to” + danh từ.
Other ways to say it
Ít dùng hơn trong nghĩa chủ động. “Hear” thường nhấn mạnh việc vô tình nghe thấy âm thanh, không phải cố ý nghe nhạc.
Chỉ dùng khi bạn tự bật hoặc phát nhạc, không phải khi bạn đang lắng nghe nhạc.
When to use it
Trong tiếng Anh, “nghe nhạc” thường là listen to music, không phải chỉ “hear music”. Người Việt hay quên giới từ to sau listen. Nếu nói về việc bật nhạc lên, dùng play music; nếu nói về việc nghe bằng tai, dùng hear nhưng sắc thái là “nghe thấy” chứ không chủ động. Cách nói này rất phổ biến trong cả giao tiếp hằng ngày và văn viết đơn giản.
In context
- I like listening to music. (Tôi thích nghe nhạc.)
- She listens to music every night. (Cô ấy nghe nhạc mỗi tối.)
- We played music at the party. (Chúng tôi đã bật nhạc ở bữa tiệc.)
Full English definition
FAQ
- Có thể nói “hear music” thay cho “listen to music” không?
- Thường không. “Hear music” là vô tình nghe thấy âm nhạc, còn “listen to music” là cố ý nghe nhạc.
- Sau “listen” có cần “to” không?
- Có. Nói đúng là **listen to music**, **listen to a song**, **listen to the radio**.
- “Nghe nhạc” khi nói về sở thích nên dùng dạng nào?
- Bạn có thể nói **I like listening to music** hoặc **I enjoy listening to music**.