Vietnamese → English
chua ngọt
chua ngọt tiếng Anh là gì?
In English
Đây là cách nói tự nhiên nhất trong tiếng Anh khi muốn nói vị “chua ngọt” của món ăn hoặc nước sốt. Cụm này rất hay gặp trong tên món ăn, đặc biệt là món Á.
Other ways to say it
Dùng khi muốn nói vị hơi chua, thơm, và có cảm giác kích thích vị giác. Không đúng hoàn toàn với “chua ngọt”, nhưng có thể gần nghĩa trong một số món.
Có thể gặp trong tên món hoặc cách viết không chính thức, nhưng ít tự nhiên hơn “sweet and sour”.
When to use it
Trong tiếng Anh, “chua ngọt” thường dịch là sweet and sour. Đây là cách nói chuẩn để tả hương vị của món ăn, nước chấm, hoặc sốt có cả vị ngọt và vị chua. Bạn nên dùng cụm này khi nói về đồ ăn; còn nếu chỉ nói một vị hơi chua, hơi thơm thì có thể dùng tangy. Người Việt hay nhầm “sour sweet”, nhưng cách đó không tự nhiên trong tiếng Anh.
In context
- I like sweet and sour chicken. (Tôi thích món gà chua ngọt.)
- This sauce tastes sweet and sour. (Nước sốt này có vị chua ngọt.)
- We ordered sweet and sour pork. (Chúng tôi gọi món heo chua ngọt.)
Full English definition
FAQ
- Có nói “sour and sweet” được không?
- Không tự nhiên lắm. Người bản xứ thường nói **sweet and sour**.
- “Sweet and sour” dùng cho đồ ăn hay tính cách?
- Chủ yếu dùng cho đồ ăn, nước sốt, hoặc hương vị. Không thường dùng để tả tính cách.
- Trong menu nhà hàng, “chua ngọt” thường dịch thế nào?
- Thường thấy là **sweet and sour**, nhất là trong các món gà, heo, hoặc cá.