Vietnamese → English
cà phê
/kaː˨˩ feː˧/cà phê tiếng Anh là gì?
In English
"Coffee" là từ tiếng Anh phổ biến nhất để chỉ đồ uống cà phê, tương đương trực tiếp với "cà phê" trong tiếng Việt. Từ này dùng được trong mọi ngữ cảnh, từ hội thoại hàng ngày cho đến văn bản trang trọng.
Other ways to say it
Tiếng lóng thông dụng trong tiếng Anh Mỹ, dùng thân mật trong hội thoại hàng ngày — ví dụ: "a cup of joe". Không dùng trong văn viết trang trọng.
Từ thông tục, có thể chỉ cà phê hoặc trà tùy ngữ cảnh. Thường dùng ở Anh và Úc, ít phổ biến hơn ở Mỹ khi nói về cà phê.
Dùng khi muốn chỉ cụ thể loại cà phê đậm đặc pha bằng máy — tương tự cà phê đen kiểu Ý. Lưu ý: không viết hay nói "expresso" vì đó là lỗi sai rất phổ biến.
Mượn từ tiếng Pháp, nhưng trong tiếng Anh "café" thường chỉ quán cà phê (nơi chốn), không phải đồ uống. Tránh nhầm lẫn với "coffee" khi muốn nói về ly cà phê.
When to use it
Trong tiếng Anh, "coffee" không chỉ dùng cho đồ uống mà còn chỉ hạt cà phê và bột cà phê — ví dụ "coffee beans" (hạt cà phê), "coffee grounds" (bã cà phê), "coffee powder" (cà phê bột). Lỗi phát âm phổ biến nhất của người Việt là đọc thành /kɑ.ˈfeɪ/ do ảnh hưởng từ tiếng Pháp (vì "cà phê" vốn mượn từ tiếng Pháp "café"), nhưng trong tiếng Anh chuẩn âm cuối phải là "-fi" — hãy đọc là /ˈkɔːfi/. Người Việt cũng hay nhầm "coffee" (đồ uống) với "café" (quán cà phê); nếu muốn nói về nơi uống cà phê, tiếng Anh Mỹ thường dùng "coffee shop" hoặc "café". Văn hóa cà phê Việt Nam ngày càng được thế giới biết đến, vì vậy khi giới thiệu với người nước ngoài, bạn có thể dùng "Vietnamese drip coffee" (cà phê phin), "Vietnamese iced coffee with condensed milk" (cà phê sữa đá), hoặc "egg coffee" (cà phê trứng) — những cụm từ này đã xuất hiện phổ biến trên báo quốc tế.
In context
- Would you like a cup of coffee? (Bạn có muốn uống một tách cà phê không?)
- She orders iced coffee every morning. (Cô ấy gọi cà phê đá mỗi buổi sáng.)
- This café serves traditional Vietnamese drip coffee. (Quán này phục vụ cà phê phin truyền thống Việt Nam.)
Full English definition
FAQ
- "Coffee" phát âm đúng như thế nào?
- Phát âm chuẩn là /ˈkɔːfi/ — trọng âm rơi vào âm tiết đầu, âm cuối là "-fi" (ngắn, không kéo dài). Tránh đọc là /kɑˈfeɪ/ theo kiểu tiếng Pháp, vì đó là lỗi rất phổ biến với người Việt.
- "Coffee" và "café" khác nhau như thế nào?
- "Coffee" là đồ uống (ly cà phê). "Café" trong tiếng Anh thường chỉ quán cà phê (nơi chốn), tương tự "coffee shop". Ví dụ: "I had coffee at the café." (Tôi uống cà phê ở quán cà phê.)
- Làm sao nói "cà phê sữa đá" hoặc "cà phê phin" bằng tiếng Anh?
- "Cà phê sữa đá" = "Vietnamese iced coffee" hoặc "Vietnamese iced coffee with condensed milk". "Cà phê phin" = "Vietnamese drip coffee". Hiện nay nhiều quán quốc tế đã giữ nguyên tên tiếng Việt trên menu.
- "A coffee" và "some coffee" dùng khác nhau không?
- Có. "Some coffee" (không đếm được) dùng khi nói chung về cà phê. "A coffee" (đếm được, thông tục) dùng khi gọi một ly/tách cụ thể — ví dụ: "Can I get a coffee, please?" Cách thứ hai rất phổ biến khi gọi đồ ở quán.