Vietnamese → English
trà
/ʈaː˧/trà tiếng Anh là gì?
In English
tea /tiː/
“Tea” là tên của loại đồ uống được làm từ lá trà, phổ biến khắp thế giới.
When to use it
Trong tiếng Việt, “trà” có thể dùng cho mọi loại trà: xanh, đen, sữa… Người học cần lưu ý “tea” trong tiếng Anh không có cách phân biệt cụ thể màu lá hay cách pha như tiếng Việt. Từ này dùng ở cả môi trường chính thức và phi chính thức, trong nhà hàng và cuộc sống hằng ngày. Không nên nhầm lẫn với “coffee” khi dịch.
In context
- Would you like some tea? (Anh có muốn một ích trà không?)
- She drinks green tea every morning. (Cô ấy uống trà xanh mỗi buổi sáng.)
Full English definition
FAQ
- Có bao nhiêu cách dịch “tea” sang tiếng Việt?
- Có bao nhiêu cách dịch “tea” sang tiếng Việt?
- Nói “tea” có trang trí (ví dụ trà sữa, trà chanh) thì phải nói thêm gì?
- Nói “tea” có trang trí (ví dụ trà sữa, trà chanh) thì phải nói thêm gì?