Vietnamese → English
trẻ
/ʈeːŋ/trẻ tiếng Anh là gì?
In English
child /tʃaɪld/
Child là người còn nhỏ, chưa trưởng thành; trong tiếng Anh dùng cho cả trẻ em và con cái.
When to use it
Child trong tiếng Anh chỉ người chưa trưởng thành; không giống baby, child dùng cả khi nói và viết, phổ biến trong đời sống và giáo dục. Người Việt đôi khi dùng sai cấp độ thành ngữ khi dịch trực tiếp.
In context
- She is a child prodigy. (Cô ấy là một thiên tài trẻ.)
- The child is playing in the garden. (Trẻ đang chơi trong sân.)
Full English definition
FAQ
- Child có nghĩa là trẻ em không?
- Child có phải lúc nào cũng chỉ trẻ em không?
- Child khác baby thế nào?
- Child dùng cho cả trẻ em và con cái; không giống baby chỉ sơ sinh.