Vietnamese → English
nhiếp ảnh
nhiếp ảnh tiếng Anh là gì?
In English
Đây là từ tiếng Anh chuẩn để nói về lĩnh vực hoặc hoạt động chụp ảnh. Nếu bạn nói về “nghề nhiếp ảnh”, “học nhiếp ảnh”, hay “đam mê nhiếp ảnh”, thì photography là từ tự nhiên nhất.
Other ways to say it
Dùng khi muốn nói đến “bức ảnh” hoặc ảnh chụp, không phải cả lĩnh vực nhiếp ảnh.
Là từ rất rộng, nghĩa là “bức tranh” hoặc “bức ảnh”. Không chuyên biệt như photography.
Dùng khi nói đến hành động chụp ảnh trong đời thường. Tự nhiên hơn trong câu như “I like taking photos.”
When to use it
Trong tiếng Anh, “photography” là từ đúng nhất khi nói về nhiếp ảnh như một môn học, một nghề, hoặc một lĩnh vực nghệ thuật. Người Việt hay nhầm giữa photography và photo: photo là “bức ảnh”, còn photography là “nhiếp ảnh” hoặc “việc chụp ảnh”. Khi nói về người làm nghề, bạn có thể dùng photographer (nhiếp ảnh gia). Cách phát âm hơi khác chữ viết: âm đầu không đọc là “pho-to” như tiếng Việt, mà gần /fə-ˈtɑː-/ hoặc /ˌfɑːtə-/.
In context
- Photography is my hobby. (Nhiếp ảnh là sở thích của tôi.)
- She studies photography. (Cô ấy học nhiếp ảnh.)
- He is a professional photographer. (Anh ấy là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp.)
Full English definition
FAQ
- “Nhiếp ảnh gia” tiếng Anh là gì?
- “Nhiếp ảnh gia” là photographer.
- “Học nhiếp ảnh” nói thế nào?
- Bạn có thể nói study photography hoặc learn photography.
- “Chụp ảnh” và “nhiếp ảnh” khác nhau không?
- Có. “Chụp ảnh” là taking photos hoặc photograph (v) trong ngữ cảnh trang trọng; “nhiếp ảnh” là photography.