Vietnamese → English
kiến trúc
kiən̟˧˥ tʂ̟uk̚˧˦kiến trúc tiếng Anh là gì?
In English
“Architecture” là từ tiếng Anh chuẩn để chỉ ngành kiến trúc, nghệ thuật và khoa học thiết kế công trình. Nếu nói về các tòa nhà theo kiểu chung chung, bạn cũng có thể gặp nghĩa “kiến trúc” trong câu như “the architecture of the building.”
Other ways to say it
Dùng khi muốn nhấn mạnh phần thiết kế kiến trúc, nhất là trong bối cảnh học tập, dự án, hoặc công việc chuyên môn.
Cách nói này rộng hơn, thiên về thiết kế công trình hơn là môn kiến trúc nói chung.
When to use it
Trong tiếng Anh, “architecture” là cách dịch tự nhiên nhất của “kiến trúc”. Từ này có thể chỉ ngành học, nghề nghiệp, hoặc phong cách thiết kế của một công trình. Người Việt hay nhầm giữa “architecture” và “architect”; “architect” là kiến trúc sư, còn “architecture” là kiến trúc. Khi nói về các tòa nhà, người bản ngữ cũng hay dùng “the architecture of...” để nói đến kiểu dáng hoặc cấu trúc.
In context
- She studies architecture. (Cô ấy học kiến trúc.)
- The building has beautiful architecture. (Tòa nhà có kiến trúc rất đẹp.)
- Modern architecture is changing the city. (Kiến trúc hiện đại đang thay đổi thành phố.)
Full English definition
FAQ
- “Kiến trúc sư” tiếng Anh là gì?
- Là “architect” /ˈɑːrkɪtekt/. Từ này chỉ người làm nghề kiến trúc.
- “Kiến trúc” có phải lúc nào cũng là “architecture” không?
- Gần như vậy, nhưng trong một số ngữ cảnh bạn có thể nói “design” hoặc “building design” nếu muốn nói chung về thiết kế công trình.
- Phát âm “architecture” có khó không?
- Có. Phần khó nhất là âm “-tect-” và “-ch-”. Bạn có thể luyện đọc chậm: archi-TEC-ture.