← Word Finder (Vietnamese)

Vietnamese → English

nắng vỡ đầu

nắng vỡ đầu tiếng Anh là gì?

In English

scorching heat (opens in new tab) /ˌskɔːrtʃɪŋ ˈhiːt/

Đây là cách tự nhiên để nói cái nóng rất gắt, gay gắt đến mức khó chịu. Cụm này hợp khi bạn muốn nhấn mạnh thời tiết nắng nóng dữ dội, đặc biệt vào mùa hè.

Other ways to say it

blazing sun (opens in new tab) /ˌbleɪzɪŋ ˈsʌn/

Dùng khi muốn nói mặt trời chói chang, nắng rát. Cụm này giàu hình ảnh hơn, hay gặp trong văn miêu tả.

burning heat (opens in new tab) /ˈbɜːrnɪŋ hiːt/

Nhấn mạnh cảm giác nóng rát, oi bức. Cách nói này dễ hiểu nhưng ít tự nhiên hơn scorching heat trong nhiều ngữ cảnh.

boiling hot (opens in new tab) /ˌbɔɪlɪŋ ˈhɑːt/

Dùng thân mật trong الكلام hằng ngày để nói trời nóng như đổ lửa. Thường gặp trong hội thoại hơn là văn viết trang trọng.

When to use it

Trong tiếng Anh, “nắng vỡ đầu” thường không có một từ đơn lẻ tương đương hoàn toàn, mà người bản ngữ hay dùng cụm như scorching heat hoặc blazing sun để diễn tả thời tiết rất nóng và nắng gắt. Nếu muốn nói kiểu khẩu ngữ, bạn có thể dùng boiling hot hoặc it’s roasting trong hội thoại. Lưu ý là tiếng Anh thường nói về “heat” (cái nóng) nhiều hơn là chỉ riêng “sun” (mặt trời), nên chọn theo ý bạn muốn nhấn mạnh. Khi nói về thời tiết, scorching nghe tự nhiên và phổ biến nhất.

In context

Full English definition

FAQ

“Nắng vỡ đầu” có dịch sát từng từ sang tiếng Anh được không?
Không nên dịch sát từng từ, vì tiếng Anh không dùng cách nói đó. Thường người ta sẽ nói **scorching heat**, **blazing sun** hoặc **boiling hot** tùy ngữ cảnh.
Khi nào dùng **scorching heat**?
Dùng khi nói về thời tiết nóng gắt, oi bức, đặc biệt trong bài viết, tin thời tiết hoặc nói chung về cái nóng rất mạnh.
**Boiling hot** có tự nhiên không?
Có, nhưng nó thân mật và đời thường hơn. Nếu bạn viết hoặc muốn nói trang trọng hơn, **scorching heat** là lựa chọn an toàn hơn.