← Word Finder (Vietnamese)

Vietnamese → English

xin chào

/ɕin˦ˀ tʰaw˧˩/

xin chào tiếng Anh là gì?

In English

hello /həˈloʊ/

Chào hỏi chung để thể hiện sự lịch sự, thân thiện khi gặp người khác.

Other ways to say it

Dùng để chào hỏi một người quen, thân thiện trong cuộc trò chuyện hằng ngày.

Thường dùng trong hoàn cảnh chính thức, đối với người lớn, người lớn tuổi hoặc khi nói chuyện với sếp.

Dùng với bạn bè, người cùng tuổi, trong không gian thân mật hoặc khi trò chuyện trực tuyến.

When to use it

Chào hỏi là bắt đầu giao tiếp lịch sự trong văn hóa Việt Nam. "Xin chào" dùng cho cả tình huống chính thức và không chính thức, trong khi "hello" ở tiếng Anh linh hoạt hơn và phổ biến trong giao tiếp đời sống và kinh doanh. Học sinh Việt hay nhầm lẫn khi dùng "hello" với người lớn tuổi hoặc trong môi trường nghiêm trọng hơn nên cần chọn dạng chào cho đúng hoàn cảnh. Sự khác biệt về ngữ điệu và hoàn cảnh giúp bạn tránh lúng túng khi giao tiếp.

In context

Full English definition

FAQ

"Hello" có giống "xin chào" không và khi nào dùng?
"Hello" dùng trong mọi hoàn cảnh, từ quen đến người lớn tuổi, nhưng cần điều chỉnh thái độ và ngữ điệu. "Xin chào" an toàn hơn cho mọi lứa tuổi.
Có những từ nào tương đương với "hello" trong tiếng Việt?
Dùng "hello" trong công ty, email, điện thoại và giao tiếp quốc tế; "thưa" cho người lớn tuổi, "hê" cho bạn bè.