← Word Finder (Vietnamese)

Vietnamese → English

bánh mì

/ɓǎːɲ mî/

bánh mì tiếng Anh là gì?

In English

bread /brɛd/

"Bread" là từ tiếng Anh phổ biến nhất để chỉ bánh mì nói chung — loại thực phẩm làm từ bột mì, nước và men, nướng trong lò. Từ này dùng được trong mọi ngữ cảnh, từ hội thoại hằng ngày đến văn viết trang trọng.

Other ways to say it

loaf /loʊf/

Dùng khi muốn chỉ một ổ bánh mì nguyên chưa cắt lát, ví dụ "a loaf of bread". Không thay thế hoàn toàn cho "bread" vì "loaf" chỉ hình dạng/đơn vị đếm, không phải tên gọi chung.

baguette /bæˈɡɛt/

Dùng khi muốn chỉ cụ thể loại bánh mì dài giòn kiểu Pháp — gần giống bánh mì Việt Nam về hình dạng nhưng không hoàn toàn giống. Người nước ngoài đôi khi gọi bánh mì Việt là "Vietnamese baguette".

toast /toʊst/

Dùng khi bánh mì đã được nướng giòn (trong máy nướng hoặc chảo). "Toast" là danh từ riêng sau khi nướng, không phải trước — đây là điểm người Việt hay nhầm.

roll /roʊl/

Dùng khi muốn chỉ bánh mì tròn nhỏ (thường ăn kèm bữa tối hoặc làm burger). Ít phổ biến hơn "bread" trong hội thoại thông thường.

When to use it

Trong tiếng Anh, "bread" là từ chung nhất để chỉ mọi loại bánh mì, từ bánh mì sandwich cắt lát đến bánh mì nguyên ổ. Người học tiếng Anh gốc Việt hay mắc một lỗi phổ biến: dùng "baguette" thay cho "bread" vì bánh mì Việt Nam có hình dạng giống baguette — tuy nhiên "baguette" trong tiếng Anh chỉ dùng cho bánh mì dài kiểu Pháp cụ thể, không phải tên gọi chung. Một điểm đáng chú ý về văn hóa: từ "bánh mì" đã được từ điển Oxford chính thức công nhận từ năm 2011 và được dùng nguyên văn trong tiếng Anh để chỉ món bánh mì kẹp thịt đặc trưng của Việt Nam. Về phát âm, âm "ea" trong "bread" đọc là /ɛ/ (âm e ngắn, mở) — khác với "bead" /biːd/ hay "break" /breɪk/, đây là bẫy phát âm rất phổ biến với người Việt. "Bread" là danh từ không đếm được (uncountable), nên không nói "two breads" mà phải nói "two loaves of bread" hoặc "two slices of bread".

In context

Full English definition

FAQ

"Bread" và "baguette" khác nhau như thế nào?
"Bread" là từ chung chỉ mọi loại bánh mì. "Baguette" là một loại bánh mì dài, giòn vỏ kiểu Pháp — tương tự bánh mì Việt Nam về hình dạng nhưng không hoàn toàn giống. Để an toàn, bạn dùng "bread" khi nói chung, và "baguette" chỉ khi muốn nói rõ loại bánh dài giòn đó.
Tại sao không nói "two breads" mà lại nói "two loaves of bread"?
Vì "bread" là danh từ không đếm được (uncountable noun) trong tiếng Anh — tương tự như "rice" (cơm/gạo) hay "water" (nước). Để đếm, bạn cần thêm đơn vị: "a loaf of bread" (một ổ), "a slice of bread" (một lát), "a piece of bread" (một miếng).
Bánh mì Việt Nam gọi là gì trong tiếng Anh?
Từ "bánh mì" đã được từ điển Oxford công nhận và dùng nguyên văn trong tiếng Anh để chỉ món bánh mì kẹp thịt Việt Nam. Nếu cần giải thích cho người chưa biết, bạn có thể nói "Vietnamese sandwich" hoặc "Vietnamese baguette".
Phát âm "bread" như thế nào cho đúng?
Phát âm là /brɛd/ — âm "ea" đọc là /ɛ/ (e ngắn, mở), không phải /iː/. Hãy nhớ: "bread" vần với "head" /hɛd/ và "dead" /dɛd/, không phải vần với "bead" /biːd/. Đây là điểm dễ nhầm nhất với người Việt khi học từ này.