Vietnamese → English
lũ cuốn
lũ cuốn tiếng Anh là gì?
In English
Đây là cách nói tự nhiên nhất trong tiếng Anh để chỉ trận lũ đến rất nhanh, mạnh và cuốn trôi đồ vật. Nó nhấn mạnh tốc độ và sức tàn phá, đúng với nghĩa của “lũ cuốn”.
Other ways to say it
Dùng chung cho “lũ”, “lụt” nói chung. Nếu muốn nhấn mạnh là nước dâng ngập, nhưng không nhất thiết đến rất đột ngột, bạn có thể dùng từ này.
Nhấn mạnh dòng nước chảy xiết, mạnh. Từ này nghe văn học hoặc miêu tả hơn, không phải cách nói phổ biến nhất khi nói về thiên tai.
When to use it
Trong tiếng Anh, “flash flood” là từ rất phổ biến khi nói về lũ đến bất ngờ và cuốn trôi xe cộ, cây cối, nhà cửa. Người Việt đôi khi chỉ nói “flood”, nhưng từ đó rộng hơn và có thể chỉ bất kỳ trận ngập lụt nào. Nếu bạn muốn nói rõ tính chất nguy hiểm, nhanh và dữ dội, “flash flood” là lựa chọn tốt nhất. Phát âm chú ý âm /flæʃ/ như “flash”, không đọc gần với “flat” hay “flask”.
In context
- A flash flood hit the village last night. (Một trận lũ cuốn đã ập vào làng tối qua.)
- The road was closed after the flash flood. (Con đường đã bị đóng sau trận lũ cuốn.)
- They escaped before the flood got worse. (Họ đã thoát ra trước khi trận lũ trở nên tệ hơn.)
Full English definition
FAQ
- “lũ cuốn” có phải lúc nào cũng dịch là “flash flood” không?
- Không phải lúc nào cũng vậy, nhưng đây là cách dịch gần nhất và tự nhiên nhất trong đa số ngữ cảnh. Nếu chỉ nói chung về lũ, bạn có thể dùng “flood”.
- “flash flood” dùng trong văn nói hay văn viết?
- Cả hai đều dùng được. Đây là từ rất thông dụng trong tin tức, cảnh báo thời tiết và mô tả thiên tai.
- Có từ nào mạnh hơn “flash flood” không?
- Bạn có thể nói “devastating flash flood” để nhấn mạnh mức độ tàn phá. Còn nếu muốn nói dòng nước chảy siết, có thể dùng “torrent” trong một số ngữ cảnh.