Vietnamese → English
vở kịch
vở kịch tiếng Anh là gì?
In English
"Play" là từ tiếng Anh phổ biến nhất để nói về một vở kịch sân khấu. Từ này dùng cho tác phẩm được diễn trên sân khấu, không phải trò chơi.
Other ways to say it
Dùng khi muốn nhấn mạnh đây là tác phẩm sân khấu, trang trọng hơn một chút. Tuy nhiên trong giao tiếp thường ngày, "play" tự nhiên hơn.
Có thể dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc khi nói chung về thể loại kịch. Nhưng trong nhiều trường hợp, "drama" còn có nghĩa rộng là phim truyền hình hoặc chuyện căng thẳng, nên không phải lúc nào cũng thay cho "vở kịch".
When to use it
Trong tiếng Anh, từ tự nhiên nhất cho "vở kịch" là play. Đây là từ dùng cho tác phẩm sân khấu như kịch nói, kịch hài, hoặc kịch cổ điển. Người Việt hay nhầm giữa play và game; nhớ rằng game là trò chơi, còn play ở đây là tác phẩm sân khấu. Nếu muốn nói rõ hơn, bạn có thể nói a stage play hoặc a theater play. Trong văn viết trang trọng, drama cũng có thể gặp, nhưng trong đời thường play vẫn là lựa chọn tốt nhất.
In context
- I watched a play last night. (Tôi đã xem một vở kịch tối qua.)
- The play was very funny. (Vở kịch rất buồn cười.)
- She wrote a new play. (Cô ấy đã viết một vở kịch mới.)
Full English definition
FAQ
- Có thể dùng "game" để dịch "vở kịch" không?
- Không. "Game" là trò chơi, không dùng để chỉ tác phẩm sân khấu.
- "Drama" có giống "play" không?
- Không hoàn toàn. "Play" là cách nói rõ và tự nhiên nhất cho vở kịch; "drama" rộng hơn và có thể mang nghĩa khác.
- Nói "a play" hay "the play"?
- Dùng "a play" khi nói lần đầu hoặc nói chung. Dùng "the play" khi cả người nói và người nghe đều biết vở kịch nào.