Vietnamese → English
sương mù đặc quánh
“sương mù đặc quánh” tiếng Anh là gì?
In English
“Thick fog” là cách nói tự nhiên nhất để chỉ sương mù dày, đặc, làm tầm nhìn rất kém. Nếu muốn nhấn mạnh cảm giác “đặc quánh”, bạn cũng có thể gặp các cách như “dense fog” hoặc “heavy fog”.
Other ways to say it
Dùng khi muốn nhấn mạnh sương mù dày đặc, thường gặp trong tin tức, dự báo thời tiết, hoặc văn viết.
Cách nói rất tự nhiên trong giao tiếp hằng ngày; nhấn vào mức độ nặng, dày của sương mù.
Chỉ lớp sương nhẹ hơn fog. Không hợp nếu bạn muốn nói “đặc quánh”, vì “mist” thường mỏng và nhẹ hơn.
When to use it
Trong tiếng Anh, “fog” là từ chung nhất cho sương mù; khi muốn nói rất dày và che khuất mạnh, người bản ngữ hay dùng “thick fog” hoặc “dense fog”. “Heavy fog” cũng tự nhiên, nhất là trong nói chuyện hằng ngày hoặc bản tin thời tiết. Người học tiếng Việt hay nhầm giữa “mist” và “fog”, nhưng “mist” thường nhẹ hơn nhiều, giống sương mỏng. Nếu văn cảnh thiên về mô tả văn chương, bạn có thể thêm từ như “thick”, “dense”, hoặc “heavy” để diễn tả cảm giác “đặc quánh” rõ hơn.
In context
- The road was hidden by thick fog. (Con đường bị che khuất bởi sương mù đặc quánh.)
- Dense fog delayed the flight. (Sương mù đặc quánh làm chuyến bay bị hoãn.)
- Heavy fog covered the city. (Sương mù đặc quánh bao phủ thành phố.)
Full English definition
FAQ
- “Sương mù” nói riêng thì tiếng Anh là gì?
- Từ cơ bản nhất là “fog”. Nếu là sương nhẹ hơn, có thể dùng “mist”.
- Khi nào dùng “thick fog”, khi nào dùng “dense fog”?
- Cả hai đều đúng. “Dense fog” thường trang trọng hơn một chút, hay gặp trong báo chí và thời tiết; “thick fog” rất tự nhiên trong giao tiếp.
- “Sương mù đặc quánh” có thể dịch là “foggy” không?
- “Foggy” là tính từ, nghĩa là “có sương mù”. Nó không diễn tả đầy đủ ý “đặc quánh”; tốt hơn là nói “thick fog” hoặc “dense fog”.