← Word Finder (Vietnamese)

Vietnamese → English

bữa sáng

bữa sáng tiếng Anh là gì?

In English

“Breakfast” là từ tiếng Anh phổ biến nhất để nói về “bữa sáng”. Từ này dùng trong cả nói và viết, cho bữa ăn đầu tiên trong ngày.

Other ways to say it

morning meal (opens in new tab) /ˈmɔːrnɪŋ miːl/

Cụm này có nghĩa đen là “bữa ăn buổi sáng”, nhưng ít tự nhiên hơn “breakfast”. Thường chỉ dùng khi muốn nói kiểu mô tả hoặc trang trọng hơn.

Từ này không phải “bữa sáng” thông thường, mà là bữa ăn muộn giữa sáng và trưa. Chỉ dùng khi bạn muốn nói một bữa ăn gộp giữa breakfast và lunch.

When to use it

Trong tiếng Anh, “breakfast” là cách nói chuẩn và tự nhiên nhất cho “bữa sáng”. Người Việt thường nhầm giữa “breakfast” và “morning”, nhưng “morning” chỉ là buổi sáng, không phải tên bữa ăn. Nếu muốn nói “ăn sáng”, bạn dùng “have breakfast” hoặc “eat breakfast”. Trong thực tế, tiếng Anh còn có các từ như “brunch” cho bữa muộn, nhưng không dùng thay cho bữa sáng bình thường.

In context

Full English definition

FAQ

“Ăn sáng” nói thế nào trong tiếng Anh?
Bạn có thể nói “have breakfast” hoặc “eat breakfast”. “Have breakfast” rất phổ biến và tự nhiên trong giao tiếp.
“Bữa sáng” có dùng “morning meal” được không?
Có thể, nhưng không tự nhiên bằng “breakfast”. Hầu hết trường hợp nên dùng “breakfast”.
“Ăn sáng” và “breakfast” có khác nhau không?
“Breakfast” là danh từ chỉ bữa sáng, còn “have/eat breakfast” là động từ/cụm động từ dùng để nói hành động ăn sáng.