← Word Finder (Vietnamese)

Vietnamese → English

rau thơm

rau thơm tiếng Anh là gì?

In English

Trong tiếng Anh, herbs là từ chung cho các loại rau thơm, rau gia vị như húng, mùi, bạc hà, tía tô. Nếu bạn nói về rau thơm ăn kèm hoặc nêm nếm món ăn, herbs là cách dịch tự nhiên nhất.

Other ways to say it

aromatic herbs (opens in new tab) /ˌærəˈmætɪk hɜːrbz/

Dùng khi muốn nhấn mạnh mùi thơm của rau gia vị, nhưng cách nói này ít phổ biến hơn herbs trong giao tiếp hằng ngày.

Dùng khi muốn nói rau thơm tươi, nhất là trong nấu ăn hoặc trên menu. Nếu rau đã phơi khô thì không dùng cách này.

culinary herbs (opens in new tab) /ˈkʌlɪneri hɜːrbz/

Cách nói này trang trọng hơn, thường gặp trong sách nấu ăn, bài viết hoặc mô tả nguyên liệu.

When to use it

Rau thơm trong tiếng Việt thường chỉ nhóm rau gia vị ăn kèm hoặc dùng trong món ăn, nên tiếng Anh hay nhất là herbs. Lưu ý là herbs không phải “vegetables” nói chung; nếu nói vegetables thì người bản ngữ sẽ hiểu là rau củ ăn như món chính, không đúng nghĩa rau thơm. Trong tiếng Anh Mỹ, chữ herb thường phát âm là /hɜːrb/ có âm /r/, còn tiếng Anh Anh thường gần /hɜːb/ không bật /r/. Khi nói về món ăn Việt, bạn có thể dùng các từ cụ thể như mint, basil, cilantro/coriander, perilla nếu muốn nói đúng từng loại rau thơm.

In context

Full English definition

FAQ

Rau thơm có phải là vegetable không?
Không hẳn. **Vegetable** là rau nói chung, còn **herbs** là rau thơm, rau gia vị dùng để tạo mùi và vị.
Có thể dùng herb số ít không?
Có, nhưng thường dùng số nhiều **herbs** khi nói chung về nhiều loại rau thơm.
Nếu nói rau thơm trên món ăn thì nên nói gì?
Bạn có thể nói **fresh herbs** hoặc chỉ **herbs**. Nếu muốn rõ hơn, hãy gọi tên từng loại như **cilantro**, **mint**, **Thai basil**.