Vietnamese → English
bữa tối
bữa tối tiếng Anh là gì?
In English
“Dinner” là từ tự nhiên nhất để nói “bữa tối” trong tiếng Anh. Từ này thường chỉ bữa ăn chính vào buổi tối, dù ở một số nơi nó cũng có thể là bữa trưa muộn hoặc bữa tối tùy thói quen.
Other ways to say it
“Supper” cũng có nghĩa là bữa tối, nhưng nghe hơi cũ hoặc mang sắc thái vùng miền hơn. Ở Anh, một số người vẫn dùng từ này trong nói chuyện hằng ngày.
Cụm này nghĩa đen là “bữa ăn buổi tối”, dùng khi muốn nói rõ thời gian. Nó tự nhiên hơn trong một số ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần tránh mơ hồ.
When to use it
Trong tiếng Việt, “bữa tối” thường là bữa ăn vào buổi tối, và trong tiếng Anh từ gần nhất là “dinner”. Tuy nhiên, ở một số nước nói tiếng Anh, “dinner” có thể là bữa ăn chính trong ngày, không nhất thiết luôn là buổi tối. Nếu bạn nói về việc ăn tối với gia đình hoặc đi ăn tối, “have dinner” là cách rất tự nhiên. Tránh dịch máy móc sang “night meal”, vì cụm này không tự nhiên trong tiếng Anh.
In context
- We had dinner at 7 p.m. (Chúng tôi ăn bữa tối lúc 7 giờ tối.)
- What’s for dinner tonight? (Tối nay ăn gì?)
- Dinner is ready. (Bữa tối xong rồi.)
Full English definition
FAQ
- “Dinner” có luôn là bữa tối không?
- Không hẳn. Ở nhiều nơi, “dinner” là bữa ăn chính trong ngày, và thời gian có thể là buổi trưa hoặc buổi tối tùy vùng.
- “Supper” có khác “dinner” không?
- Có thể khác nhẹ về sắc thái. “Supper” thường thân mật hơn, hoặc nghe cổ hơn ở một số vùng, nhưng vẫn có thể chỉ bữa tối.
- Nói “eat dinner” hay “have dinner” tự nhiên hơn?
- Cả hai đều đúng, nhưng “have dinner” rất phổ biến và tự nhiên khi nói về bữa tối.