Vietnamese → English
cơm
/kəːm˧/cơm tiếng Anh là gì?
In English
"Rice" là từ tiếng Anh dùng để chỉ cả cơm (đã nấu chín) lẫn gạo (chưa nấu) — tiếng Anh không phân biệt hai khái niệm này như tiếng Việt. Đây là từ vựng cơ bản và không thể thiếu trong mọi ngữ cảnh ẩm thực hằng ngày.
Other ways to say it
Dùng "cooked rice" khi cần nhấn mạnh đây là cơm đã nấu chín, phân biệt với gạo sống. Thường gặp trong công thức nấu ăn và thực đơn tiếng Anh.
"Steamed rice" là cách gọi cơm trắng nấu chín phổ biến trên thực đơn nhà hàng châu Á ở nước ngoài. Ưu tiên dùng trong ngữ cảnh nhà hàng hoặc ẩm thực trang trọng.
"White rice" chỉ cơm gạo trắng thông thường — loại gạo phổ biến nhất ở Việt Nam. Dùng để phân biệt với "brown rice" (gạo lứt) hoặc "fried rice" (cơm chiên/rang).
When to use it
Trong tiếng Anh, "rice" là một từ dùng chung cho cả cơm lẫn gạo — điều này khiến nhiều người Việt dễ bị lúng túng vì tiếng Việt có hai từ riêng biệt rất rõ ràng. Nếu cần phân biệt, bạn nói "cooked rice" cho cơm chín và "uncooked rice" hoặc "raw rice" cho gạo sống. Khi phát âm "rice", người Việt cần đặc biệt chú ý âm "r" của tiếng Anh — đây là âm cuộn lưỡi, khác hoàn toàn với "r" tiếng Việt; hãy giữ lưỡi không chạm vào đâu và phát âm từ phía sau họng. Từ "rice" còn xuất hiện trong rất nhiều cụm từ ẩm thực quen thuộc: "fried rice" (cơm chiên/rang), "sticky rice" (xôi), "rice noodles" (bún/phở), "rice paper" (bánh tráng). Một lỗi hay gặp nữa là khi người Việt nói "I eat rice" để diễn đạt nghĩa bóng "ăn cơm" (tức là ăn bữa) — cách nói tự nhiên hơn với người bản ngữ là "I'm having lunch/dinner" hoặc đơn giản là "I'm eating".
In context
- Can I have more rice, please? (Cho tôi thêm cơm được không?)
- She bought five kilograms of rice at the market. (Cô ấy mua năm kilôgam gạo ngoài chợ.)
- Fried rice is popular all over the world. (Cơm chiên nổi tiếng khắp thế giới.)
Full English definition
FAQ
- "Cơm" và "gạo" đều dịch là "rice" hay sao?
- Đúng vậy! Tiếng Anh chỉ có một từ "rice" cho cả hai. Nếu cần phân biệt rõ, bạn dùng "cooked rice" cho cơm đã nấu và "uncooked rice" hoặc "raw rice" cho gạo chưa nấu.
- Làm sao phát âm đúng từ "rice" trong tiếng Anh?
- "Rice" phát âm là /raɪs/ — gồm âm "r" cuộn lưỡi, nguyên âm đôi "ai" như trong "eye", và âm "s" cuối. Người Việt hay phát âm sai thành "lais" hoặc "rais" không đúng chuẩn, vì vậy hãy luyện riêng âm "r" tiếng Anh trước.
- "Fried rice", "sticky rice", "rice noodles" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
- "Fried rice" = cơm chiên (miền Nam) / cơm rang (miền Bắc); "sticky rice" = xôi; "rice noodles" = bún hoặc phở tùy loại sợi. Đây đều là những món ăn Việt Nam rất nổi tiếng trên thực đơn quốc tế!
- Nói "I eat rice" có tự nhiên không khi muốn diễn đạt "tôi ăn cơm"?
- Câu đúng ngữ pháp, nhưng nghe hơi lạ với người bản ngữ nếu dùng theo nghĩa "ăn bữa". Tự nhiên hơn khi nói "I'm having lunch", "I'm having dinner", hoặc "I'm eating a meal". Chỉ dùng "I eat rice" khi muốn nói cụ thể về thức ăn trong bữa đó.