← Word Finder (Vietnamese)

Vietnamese → English

biểu cảm

biểu cảm tiếng Anh là gì?

In English

"Expression" là từ chung nhất để nói về biểu cảm trên khuôn mặt, nét mặt, hoặc cách bày tỏ cảm xúc. Nếu muốn nói rõ hơn về khuôn mặt, bạn cũng có thể dùng "facial expression".

Other ways to say it

facial expression (opens in new tab) /ˌfeɪʃəl ɪkˈspreʃən/

Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh biểu cảm trên gương mặt, nhất là trong nói về cảm xúc, diễn xuất, hoặc ngôn ngữ cơ thể.

Trong văn nói, "look" đôi khi có thể chỉ nét mặt hoặc vẻ mặt, nhưng nghĩa này không chính xác bằng "expression" và phụ thuộc ngữ cảnh.

Từ này khá trang trọng hoặc văn chương, ít dùng trong giao tiếp hằng ngày.

When to use it

Trong tiếng Anh, "expression" là cách dịch tự nhiên nhất của "biểu cảm" khi nói chung về nét mặt hay sự thể hiện cảm xúc. Nếu bạn nói về mặt người, "facial expression" sẽ rõ nghĩa hơn và nghe tự nhiên trong ngữ cảnh miêu tả. Người Việt học tiếng Anh hay nhầm giữa "expression" và "expressive": "expression" là danh từ, còn "expressive" là tính từ. Khi nói về diễn xuất, nghệ thuật, hoặc chụp ảnh, "facial expression" là cụm rất hay dùng.

In context

Full English definition

FAQ

"Expression" có phải lúc nào cũng là "biểu cảm" không?
Không hẳn. "Expression" còn có thể là "biểu hiện", "cách diễn đạt", hoặc "cụm từ" tùy ngữ cảnh. Khi nói về mặt người, nó mới gần nghĩa với "biểu cảm".
Khi nào nên dùng "facial expression"?
Dùng khi bạn muốn nói rõ là biểu cảm trên khuôn mặt, nhất là trong mô tả người, diễn xuất, hoặc tranh ảnh.
"Expressive" có nghĩa là gì?
"Expressive" là tính từ, nghĩa là giàu biểu cảm, dễ thể hiện cảm xúc. Ví dụ: "an expressive face" = một khuôn mặt nhiều biểu cảm.