Vietnamese → English
phong cách
“phong cách” tiếng Anh là gì?
In English
"Style" là từ gần nhất và dùng rất rộng: nói về cách ăn mặc, cách viết, cách trang trí, hoặc phong cách cá nhân. Trong nhiều ngữ cảnh, nó dịch đúng ý của "phong cách" hơn cả."
Other ways to say it
Dùng khi nói về cách hành xử, cách làm việc, hoặc giọng điệu trang trọng hơn. Không tự nhiên bằng "style" nếu bạn muốn nói về gu ăn mặc hay phong cách nghệ thuật.
Dùng khi nói về thời trang, xu hướng ăn mặc, hoặc ngành công nghiệp thời trang. Không nên dùng cho nghĩa rộng như "phong cách viết" hay "phong cách sống".
Dùng khi "phong cách" có nghĩa rất chung là "cách" làm gì đó. Tuy nhiên đây không phải lựa chọn tốt nếu bạn muốn nói đến "style" theo nghĩa thẩm mỹ hoặc cá tính.
When to use it
Trong tiếng Anh, "style" là từ phổ biến nhất để nói về phong cách cá nhân, phong cách thời trang, phong cách thiết kế, hoặc phong cách viết. Người Việt học tiếng Anh hay nhầm "style" với "fashion"; nhớ rằng "fashion" nghiêng về thời trang và xu hướng, còn "style" rộng hơn nhiều. Nếu nói về cách cư xử, bạn có thể gặp "manner" hoặc "way", nhưng chúng không thay thế hoàn toàn cho "phong cách". Khi dùng với tính từ, "style" thường đi với các từ như "modern style", "simple style", "personal style".
In context
- She has a unique style. (Cô ấy có phong cách rất riêng.)
- I like your writing style. (Tôi thích phong cách viết của bạn.)
- This room has a modern style. (Căn phòng này có phong cách hiện đại.)
Full English definition
FAQ
- Khi nào dùng “style” thay cho “fashion”?
- Dùng “style” khi nói về phong cách nói chung: ăn mặc, viết, thiết kế, sống. Dùng “fashion” khi nói về thời trang, xu hướng mặc đồ, hoặc ngành thời trang.
- “Phong cách cá nhân” nói thế nào cho tự nhiên?
- Tự nhiên nhất là “personal style”. Ví dụ: “She has her own personal style.”
- “Phong cách” trong nghệ thuật hay thiết kế là gì?
- Thường vẫn là “style”. Ví dụ: “an art style”, “a design style”, “a minimalist style”.