Vietnamese → English
chị
/cʰiː/chị tiếng Anh là gì?
In English
sister /ˈsɪstər/
Sister là người con gái của cha hoặc mẹ có cùng một hoặc hai người cha mẹ. Từ này dùng cho cả chị và em trong họ hàng.
When to use it
Sister trong tiếng Anh chỉ người con gái của cha hoặc mẹ, có quan hệ huyết thống. Trong tiếng Việt có chị, em, cô, dì… nên cần xác định độ tuổi và thân mật. Từ này dùng ở cả hoàn cảnh chính thức và thân thiết. Người học tránh nhầm lẫn với “brother” hay dùng sai khi nói về chị chồng.
In context
- She is my sister. (Cô ấy là em gái tôi.)
- My older sister is a doctor. (Chị gái tôi là bác sĩ.)
Full English definition
FAQ
- Sister trong tiếng Anh có nghĩa là chị họ hàng không?
- Sister và chị có giống nhau không?
- Khi nào dùng sister thay vì specific word tiếng Việt?
- Dùng sister cho cả chị em gái và em gái.