Vietnamese → English
gạo
/ɡâw/gạo tiếng Anh là gì?
In English
rice /raɪs/
Gạo là loại ngũ cốc chính được nấu thành cơm, món ăn hàng ngày của người Việt.
When to use it
Trong tiếng Việt, “gạo” nói chung là hạt lúa còn “cơm” là món ăn đã nấu. Người học nên nhớ “rice” dùng khi nói về loại ngũ cốc, không phải bát cơm. Ở Việt Nam, “rice” xuất hiện nhiều trong thực đơn và thị trường.
In context
- We eat rice with every meal. (Chúng tôi ăn cơm với bữa ăn hàng ngày.)
- She is cooking rice now. (Bà ấy đang nấu gạo.)
Full English definition
FAQ
- Khi nào dùng “gạo” trong tiếng Việt?
- Nói “gạo” khi bạn muốn mua hoặc nấu lúa.
- Phân biệt “gạo”, “cơm” và “rice” như thế nào?
- Dùng “cơm” cho bát, tô đã nấu, còn “rice” cho loại ngũ cốc.