Vietnamese → English
chạy
/caːw/chạy tiếng Anh là gì?
In English
run /rʌn/
Chạy có nghĩa là di chuyển nhanh bằng cách hai chân luân phiên đặt xuống mặt đất, dùng trong nhiều tình huống từ thể thao đến sinh hoạt hàng ngày.
When to use it
Run (tạm: chạy) là động từ chỉ di chuyển nhanh bằng chân. Ở Việt Nam dùng rộng rãi cho thể thao, game và công việc. Học viên thường lẫn với walk và cần luyện âm đuổi /-n/ trong run.
In context
- She can run very fast. (Cô ấy chạy rất nhanh.)
- The river runs through the village. (Sông chảy qua làng.)
- I need to run to the store. (Tôi cần chạy đến cửa hàng.)
Full English definition
FAQ
- Từ chạy (run) có khác với walk không?
- Từ chạy (run) có khác với walk không?
- Có, walk là đi bộ từ từ; run nhanh hơn và đẫm nước hơn khi chạy.
- Có, walk là đi bộ từ từ; run nhanh hơn và đẫm nước hơn khi chạy.
- Có cách dùng cụm cho run không?
- Có cách dùng cụm cho run không?
- Có, ví dụ: run a business (điều hành doanh nghiệp), run late (đi muộn).
- Có, ví dụ: run a business (điều hành doanh nghiệp), run late (đi muộn).