Vietnamese → English
nước mắm
/nɨək̚˧˦ məm˧˥/nước mắm tiếng Anh là gì?
In English
"Fish sauce" là cách nói tự nhiên nhất trong tiếng Anh cho nước mắm. Đây là loại nước chấm/mắm làm từ cá lên men, rất phổ biến trong ẩm thực Việt và Đông Nam Á.
Other ways to say it
Dùng khi muốn nói rõ loại nước sốt lên men từ cá cơm hoặc cá nhỏ, nhưng không phải cách gọi phổ biến nhất cho nước mắm Việt.
Cách diễn đạt này nhấn mạnh quá trình lên men, hợp khi cần giải thích kỹ cho người không quen món Việt.
When to use it
Trong tiếng Anh, "fish sauce" là từ chuẩn và tự nhiên nhất để nói về nước mắm. Khi đi ăn ở nước ngoài, bạn sẽ thấy nó trong thực đơn hoặc trên chai gia vị với tên này. Đừng dịch là "fish water" hay "fish paste" vì nghe sai nghĩa; "fish sauce" là một loại nước chấm mặn, có mùi mạnh và dùng rất ít. Nếu muốn nói rõ kiểu Việt Nam, bạn có thể nói "Vietnamese fish sauce".
In context
- Fish sauce is salty and strong. (Nước mắm mặn và có mùi mạnh.)
- Add a little fish sauce to the dish. (Cho một ít nước mắm vào món ăn.)
- This recipe uses Vietnamese fish sauce. (Công thức này dùng nước mắm Việt Nam.)
Full English definition
FAQ
- Có nói "nuoc mam" trong tiếng Anh được không?
- Có thể giữ nguyên "nuoc mam" khi muốn nhấn mạnh món Việt, nhưng trong giao tiếp thông thường người bản ngữ sẽ dùng "fish sauce".
- "Fish sauce" có đúng với mọi loại nước mắm không?
- Phần lớn là đúng. Nếu muốn cụ thể hơn, bạn có thể nói "Vietnamese fish sauce" để chỉ nước mắm kiểu Việt.
- Phát âm "fish sauce" có khó không?
- Chú ý âm /fɪʃ/ ở "fish" và /sɔːs/ ở "sauce". Nhiều người Việt hay đọc thiếu âm /ʃ/ trong "fish".