Vietnamese → English
gia vị
gia vị tiếng Anh là gì?
In English
"Spice" là từ tiếng Anh chỉ các loại gia vị như tiêu, quế, hồi, ớt khô... dùng để tạo mùi thơm và vị đậm cho món ăn. Nếu nói chung về "gia vị" trong nấu ăn, "spice" là cách dịch gần nhất, nhưng đôi khi tiếng Anh còn dùng "seasoning" nếu muốn nói rộng hơn cả muối, hạt nêm, nước mắm, v.v.
Other ways to say it
When to use it
Trong tiếng Anh, "spice" thường là lựa chọn tự nhiên nhất khi bạn nói đến gia vị khô dùng để tạo mùi và vị cho món ăn. Nếu bạn muốn nói "gia vị" theo nghĩa rộng, nhất là đồ nêm nếm trong bếp, "seasoning" sẽ phù hợp hơn. Người Việt hay nhầm giữa "spice" và "sauce": "spice" không phải nước sốt, mà là các loại gia vị như tiêu, quế, nghệ, ớt bột. Khi phát âm, nhớ /spaɪs/ nghe gần như "spais", không đọc giống "spicy".
In context
- Add some spice to the soup. (Thêm chút gia vị vào món canh.)
- This curry has many spices. (Món cà ri này có nhiều gia vị.)
- I like mild seasoning. (Tôi thích gia vị nêm nhẹ.)
Full English definition
FAQ
- "Spice" và "seasoning" khác nhau thế nào?
- "Spice" thường là các gia vị có nguồn gốc từ hạt, vỏ, rễ, quả khô như quế, hồi, tiêu. "Seasoning" rộng hơn, bao gồm cả muối, tiêu, bột nêm và các thứ dùng để nêm món ăn.
- "Gia vị" có phải lúc nào cũng dịch là "spice" không?
- Không hẳn. Nếu bạn nói về đồ nêm nếm nói chung, "seasoning" thường tự nhiên hơn. Nếu nói về từng loại gia vị cụ thể, hãy dùng tên riêng như "pepper", "cinnamon", "chili".
- "Condiment" có dùng cho "gia vị" không?
- Có, nhưng chỉ khi nói đến đồ ăn kèm hoặc gia vị chấm như ketchup, mustard, mayonnaise, tương ớt.