← Word Finder (Vietnamese)

Vietnamese → English

triển lãm

triển lãm tiếng Anh là gì?

In English

exhibition /ˌeksɪˈbɪʃən/

“Exhibition” là từ tiếng Anh phổ biến nhất cho “triển lãm”, nhất là khi nói về trưng bày tranh, ảnh, sản phẩm hoặc hiện vật trong bảo tàng, phòng tranh hay hội chợ.

Other ways to say it

Dùng khi nói về một cuộc triển lãm hoặc buổi trưng bày theo cách thân mật hơn, nhưng nghĩa này rộng và không trang trọng bằng “exhibition”.

fair /feə(r)/

Dùng cho các sự kiện triển lãm mang tính thương mại như hội chợ, triển lãm hàng hóa, triển lãm thương mại.

display /dɪˈspleɪ/

Từ này chỉ việc trưng bày, trình bày một bộ sưu tập hoặc vật phẩm, nhưng không phải lúc nào cũng là tên của cả sự kiện triển lãm.

When to use it

Trong tiếng Việt, “triển lãm” có thể chỉ cả sự kiện trưng bày lẫn hoạt động trưng bày. Khi dịch sang tiếng Anh, “exhibition” là lựa chọn an toàn nhất trong hầu hết ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt với nghệ thuật, bảo tàng, ảnh, và sản phẩm. Nếu là triển lãm thương mại hoặc hội chợ, người bản xứ thường dùng “fair” hoặc “trade fair”. Người học tiếng Việt hay nhầm “exhibition” với “exhibit”; “exhibit” thường là một vật trưng bày, hoặc động từ “trưng bày”.

In context

Full English definition

FAQ

Khi nào nên dùng “exhibition” thay vì “show”?
Bạn dùng “exhibition” khi muốn nói trang trọng hơn, đặc biệt trong bảo tàng, phòng tranh, hoặc sự kiện chính thức. “Show” thân mật hơn, nhưng không phải lúc nào cũng tự nhiên bằng.
“Triển lãm” trong “triển lãm thương mại” là gì?
Thường là “trade fair”, “fair”, hoặc “exhibition” tùy ngữ cảnh. Nếu nhấn mạnh việc buôn bán, giới thiệu hàng hóa, “trade fair” là tự nhiên nhất.
“Exhibit” có phải là “triển lãm” không?
Không hẳn. “Exhibit” thường là một vật được trưng bày, hoặc là động từ “trưng bày”. Tên của cả sự kiện thường là “exhibition”.