Vietnamese → English
thịt
/tʰit̚/thịt tiếng Anh là gì?
In English
meat /miːt/
Trong tiếng Anh, "meat" có nghĩa là thịt động vật dùng làm thực phẩm, không bao gồm cá hay hải sản.
When to use it
"Thịt" trong tiếng Việt thường ám chỉ thịt heo, thịt bò, thịt gà. Trong ăn vặt hoặc ẩm thực phương Tây, người ta dùng "meat" rộng hơn nhưng vẫn không bao gồm cá. Tránh dùng "meat" cho hải sản, nên dùng "fish" hay "seafood".
In context
- He cooked meat for dinner. (Anh ấy nấu thịt cho bữa tối.)
- This dish contains too much meat. (Món ăn này có quá nhiều thịt.)
Full English definition
FAQ
- Từ "meat" có bao gồm cá không?
- "Meat" trong tiếng Anh không bao gồm cá, hải sản. Cá là "fish", tôm là "seafood".
- Dùng thì nào với "meat"?
- Dùng "meat" ở thì quá khứ: "ate meat", "have eaten meat".