← Word Finder (Vietnamese)

Vietnamese → English

nguyên liệu

nguyên liệu tiếng Anh là gì?

In English

Đây là từ phổ biến nhất để nói về các thứ dùng để nấu ăn, làm món ăn hoặc pha chế. Nếu nói chung về vật liệu để tạo ra một sản phẩm, đôi khi còn dùng material hoặc raw material, nhưng với nghĩa thường gặp của “nguyên liệu” thì ingredients là phù hợp nhất.

Other ways to say it

raw materials (opens in new tab) /ˌrɔː məˈtɪriəlz/

Dùng khi nói về nguyên liệu thô trong sản xuất, xây dựng, hoặc công nghiệp, không phải đồ ăn.

Dùng khá chung cho “vật liệu/nguyên liệu”, nhưng nghĩa rộng hơn và ít cụ thể hơn ingredients.

Dùng khi nói về các thành phần cấu tạo của một thứ gì đó, nhất là kỹ thuật hoặc công thức, nhưng không phải lựa chọn tự nhiên nhất cho đồ ăn.

When to use it

Trong tiếng Việt, “nguyên liệu” có thể là nguyên liệu nấu ăn hoặc nguyên liệu dùng để sản xuất. Vì vậy, khi nói về món ăn, từ tự nhiên nhất trong tiếng Anh là ingredients. Nếu nói về công nghiệp, xây dựng, hoặc sản xuất, bạn nên dùng raw materials. Người Việt hay nhầm giữa ingredients và materials, nhưng ingredients thường gắn với thực phẩm, công thức, đồ uống, hoặc mỹ phẩm tự làm. Trong tiếng Anh, “ingredient” đếm được, nên số nhiều “ingredients” rất hay dùng.

In context

Full English definition

FAQ

Khi nào dùng ingredients thay vì materials?
Dùng ingredients khi nói về nguyên liệu trong nấu ăn, làm bánh, đồ uống, hoặc công thức. Dùng materials khi nói về vật liệu nói chung.
Nguyên liệu thô tiếng Anh là gì?
Thường nói là raw materials.
Có thể nói ingredient cho số ít không?
Có. Nếu chỉ một thành phần, dùng ingredient. Còn nói chung thì thường dùng ingredients.