Vietnamese → English
bảo tàng
ɓaːw˧˨˩ taːŋ˨˩bảo tàng tiếng Anh là gì?
In English
Đây là từ tiếng Anh phổ biến nhất để chỉ nơi trưng bày và lưu giữ hiện vật, tranh ảnh, lịch sử, hoặc khoa học. Nếu bạn nói “museum”, người bản ngữ sẽ hiểu ngay là “bảo tàng”.
Other ways to say it
Dùng khi nói về phòng trưng bày nghệ thuật hoặc nơi triển lãm tranh, ảnh, tác phẩm nghệ thuật. Không phải lúc nào cũng thay cho “bảo tàng” được, vì “gallery” thường hẹp hơn.
Đây là “triển lãm”, không phải “bảo tàng”, nhưng đôi khi người học Việt Nam hay nhầm. Nếu muốn nói một sự kiện trưng bày tạm thời, hãy dùng từ này.
When to use it
Trong tiếng Anh, từ đúng và tự nhiên nhất cho “bảo tàng” là museum. Từ này dùng cho cả bảo tàng lịch sử, bảo tàng nghệ thuật, bảo tàng khoa học, và nhiều loại khác. Người Việt hay nhầm museum với gallery hoặc exhibition, nhưng gallery thường là phòng tranh, còn exhibition là triển lãm. Về phát âm, chú ý âm /juː/ trong đầu từ và trọng âm rơi vào âm tiết “-ze-”: /mjuːˈziːəm/.
In context
- We visited the museum yesterday. (Hôm qua chúng tôi đã đi thăm bảo tàng.)
- The museum has ancient artifacts. (Bảo tàng có các hiện vật cổ.)
- She works at a history museum. (Cô ấy làm việc ở một bảo tàng lịch sử.)
Full English definition
FAQ
- “Bảo tàng” có phải luôn là museum không?
- Phần lớn trường hợp là vậy. Nếu bạn nói về nơi lưu giữ và trưng bày hiện vật, hãy dùng museum.
- Gallery khác museum như thế nào?
- Gallery thường là phòng trưng bày nghệ thuật hoặc phòng triển lãm nhỏ. Museum rộng hơn, thường có bộ sưu tập và giá trị lưu giữ lâu dài.
- Có nói “go to the museum” không?
- Có. Đây là cách nói rất tự nhiên: We go to the museum on weekends.