← Word Finder (Vietnamese)

Vietnamese → English

dolce far niente

“dolce far niente” tiếng Anh là gì?

In English

Đây là cách gần nhất để nói ý “sự nhàn rỗi” hay “việc không làm gì cả” một cách thư thái, tận hưởng. Tuy nhiên, “dolce far niente” mang sắc thái đẹp và tích cực hơn, nên trong tiếng Anh người ta đôi khi sẽ phải diễn đạt dài hơn, مثل “the pleasure of doing nothing”.

Other ways to say it

doing nothing (opens in new tab) /ˈduːɪŋ ˈnʌθɪŋ/

Dùng khi muốn nói rất trực tiếp, tự nhiên trong giao tiếp hằng ngày. Cách này không mang vẻ văn chương như cụm tiếng Ý.

leisure /ˈliːʒər/

Phù hợp khi nói về thời gian rảnh, sự thư giãn, hoặc lối sống thong thả. Tuy nhiên, nó không nhấn mạnh đúng ý “thưởng thức việc chẳng làm gì” như cụm gốc.

the pleasure of doing nothing (opens in new tab) /ðə ˈpleʒər əv ˈduːɪŋ ˈnʌθɪŋ/

Đây là cách diễn đạt sát nghĩa nhất nếu bạn muốn giữ cảm giác thơ mộng, tích cực. Rất hợp trong văn viết, bài blog, hoặc văn cảnh nói về nghỉ ngơi, du lịch, phong cách sống.

When to use it

Trong tiếng Anh, không có một từ đơn lẻ nào bao trọn hết tinh thần của “dolce far niente”. Nếu bạn cần dịch theo ý nghĩa, “idleness” hoặc “doing nothing” là gần nhất, nhưng nghe trung tính hơn và ít chất thơ hơn. Khi nói về cảm giác tận hưởng sự nhàn nhã, người bản ngữ thường dùng cả một cụm như “the pleasure of doing nothing”. Lưu ý: “idleness” đôi khi còn có nghĩa tiêu cực là lười biếng, nên không phải lúc nào cũng hợp nếu bạn muốn sắc thái tích cực.

In context

Full English definition

FAQ

“Dolce far niente” có thể dịch sát từng từ sang tiếng Anh không?
Không thật sự có một bản dịch sát từng từ mà vẫn tự nhiên. Thường phải diễn đạt theo ý: “the pleasure of doing nothing”, “idleness”, hoặc “doing nothing”.
Từ nào nghe tự nhiên nhất trong văn nói?
Trong văn nói, “doing nothing” tự nhiên nhất. Nếu muốn nghe mềm và đẹp hơn, dùng “the pleasure of doing nothing”.
“Idleness” có phải lúc nào cũng tích cực không?
Không. “Idleness” có thể nghe trung tính hoặc hơi tiêu cực, nhất là khi nói về việc lười biếng hay không làm việc.