Vietnamese → English
món ăn
món ăn tiếng Anh là gì?
In English
dish (opens in new tab) /dɪʃ/
“Dish” là từ tự nhiên nhất để nói về một món ăn cụ thể trong bữa ăn. Ví dụ: “This dish is spicy.” = “Món ăn này cay.”
Other ways to say it
When to use it
Trong tiếng Anh, “món ăn” thường dịch là dish khi bạn nói về một món cụ thể trong thực đơn hoặc trên bàn ăn. Nếu bạn muốn nói chung về đồ ăn, dùng food; nếu nói về cả bữa ăn, dùng meal. Người Việt hay nhầm “dish” với cái đĩa, nhưng trong ngữ cảnh ẩm thực nó có nghĩa là món ăn. Trong nhà hàng, “special dish” hoặc “signature dish” là những cách nói rất tự nhiên.
In context
- This dish is very delicious. (Món ăn này rất ngon.)
- What dishes do you recommend? (Bạn gợi ý món ăn nào?)
- Vietnamese food is famous worldwide. (Món ăn Việt Nam nổi tiếng khắp thế giới.)
Full English definition
FAQ
- Khi nào dùng “dish” và khi nào dùng “food”?
- Dùng “dish” cho một món cụ thể; dùng “food” cho đồ ăn nói chung. Ví dụ: “I like this dish” nhưng “I like Vietnamese food”.
- “Món ăn” có thể dịch là “meal” không?
- Chỉ khi bạn nói về một bữa ăn, không phải một món. “Meal” là breakfast, lunch, dinner.
- Trong nhà hàng nên nói thế nào?
- Bạn có thể nói “What dishes do you have?” hoặc “What’s the signature dish here?”