Vietnamese → English
mặt trời
/mat˦ˀ˥ tɔw˧˧/mặt trời tiếng Anh là gì?
In English
sun /sʌn/
Mặt trời là ngôi sao trung tâm của Hệ Mặt Trời, cung cấp ánh sáng và nhiệt độ cho trái đất.
When to use it
Mặt trời là từ chỉ ngôi sao trung tâm và là một phần của cuộc sống hằng ngày. Nó có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thoải mái. Người học thường nhầm lẫn giữa "mặt trời" và "nắng" khi nói về thời tiết. Trong văn hóa Việt Nam, mặt trời gắn liền với tín ngưỡng và nông nghiệp.
In context
- The sun rises in the east. (Mặt trời mọc từ phía đông.)
- We enjoy the sunshine on weekends. (Chúng tôi thích nắng vào cuối tuần.)
Full English definition
FAQ
- Mặt trời và nắng khác nhau như thế nào?
- Mặt trời và nắng khác nhau như thế nào?
- Khi nào dùng mặt trời và khi nào dùng nắng?
- Dùng "mặt trời" để nói về ngôi sao; "nắng" nói về thời tiết.