Vietnamese → English
sóng bạc đầu
sóng bạc đầu tiếng Anh là gì?
In English
Đây là từ tự nhiên nhất để chỉ những con sóng có bọt trắng ở đỉnh. Trong tiếng Anh, người ta thường dùng số nhiều là whitecaps khi nói về mặt biển có nhiều đỉnh sóng trắng.
Other ways to say it
Cụm này dùng khi muốn mô tả trực tiếp “những con sóng có đầu trắng”, nghe miêu tả hơn là từ vựng chuyên biệt.
Dùng khi nhấn mạnh sóng đang vỡ ra, tạo bọt trắng. Không phải lúc nào cũng đúng bằng “sóng bạc đầu”, nhưng rất gần trong ngữ cảnh biển động.
When to use it
Trong tiếng Anh, whitecaps là cách nói rất tự nhiên cho “sóng bạc đầu”, nhất là khi sóng có bọt trắng ở phần đầu. Nếu bạn muốn nói chung về cảnh biển có nhiều sóng trắng, từ này hợp hơn là dịch từng chữ. Đừng nhầm với waves בלבד, vì waves chỉ là “sóng” nói chung, chưa có ý bọt trắng. Trong văn tả cảnh biển, bạn cũng có thể gặp breaking waves hoặc white-capped waves khi người viết muốn mô tả rõ hơn hình ảnh sóng.
In context
- The sea was covered with whitecaps. (Mặt biển phủ đầy sóng bạc đầu.)
- Whitecaps appeared after the wind picked up. (Sóng bạc đầu xuất hiện sau khi gió mạnh lên.)
- We watched the white-capped waves from the shore. (Chúng tôi nhìn những con sóng bạc đầu từ bờ.)
Full English definition
FAQ
- Whitecaps có dùng được trong văn nói không?
- Có. Đây là từ rất tự nhiên, dùng được cả trong nói và viết khi nói về sóng có bọt trắng.
- Có thể chỉ nói waves không?
- Có, nhưng **waves** chỉ là “sóng” nói chung. Nếu muốn đúng nghĩa “sóng bạc đầu”, nên dùng **whitecaps** hoặc **white-capped waves**.
- Breaking waves khác whitecaps thế nào?
- **Breaking waves** nhấn mạnh sóng đang vỡ ra. **Whitecaps** nhấn mạnh phần đỉnh sóng có bọt trắng.