Vietnamese → English
mẹ
/mɜː/mẹ tiếng Anh là gì?
In English
mother /ˈmʌðər/
Mother là từ chỉ người mẹ, người đã sinh ra hoặc nuôi dưỡng bạn.
When to use it
Mẹ là từ quen thuộc, dùng trong mọi hoàn cảnh đời sống, từ trang trọng đến thân thiết. Người Việt hay dùng mẹ để nói về người mẹ nuôi hoặc mẹ chồng. Không nên nhầm lẫn với các từ xa lạ như female caregiver.
In context
- Mother is cooking in the kitchen. (Mẹ đang nấu ăn trong bếp.)
- I love my mother. (Tôi yêu mẹ.)
Full English definition
FAQ
- Mẹ và má khác nhau như thế nào?
- Có khác biệt giữa 'mẹ' và 'má' không?
- Nên dùng từ nào khi nói tiếng Anh về người mẹ?
- Dùng 'mother' trong văn hóa Việt Nam khi nói tiếng Anh, không dùng 'mẹ' phiên âm.